jumbly
/'dʤʌmbli/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Lộn xộn, hỗn độn: "Jumbly" mô tả trạng thái của một tập hợp nhiều thứ khác nhau bị trộn lẫn với nhau một cách không có trật tự, không ngăn nắp.
- Lẫn lộn lung tung: "Jumbly" còn chỉ sự pha trộn, xáo trộn đến mức khó phân biệt hoặc sắp xếp lại.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Her thoughts were all jumbly after the shocking news. (Suy nghĩ của cô ấy trở nên lộn xộn, hỗn độn sau tin sốc.)
- I found a jumbly pile of old letters in the attic. (Tôi tìm thấy một chồng thư cũ lẫn lộn lung tung trên gác mái.)
- The drawer was full of jumbly items like keys, coins, and buttons. (Ngăn kéo đầy những vật dụng lộn xộn như chìa khóa, đồng xu và cúc áo.)
Các cách sử dụng nâng cao
"A jumbly mess": một mớ hỗn độn.
- After the party, the living room was a jumbly mess of cups and plates. (Sau bữa tiệc, phòng khách là một mớ hỗn độn những chiếc cốc và đĩa.)
"To feel jumbly inside": cảm thấy rối bời, lộn xộn trong lòng (cảm xúc).
- On the first day of school, she felt all jumbly with excitement and nervousness. (Vào ngày đầu tiên đi học, cô bé cảm thấy rối bời vì sự phấn khích và lo lắng.)
Biến thể và từ gần giống
Jumble (danh từ): một đống hỗn độn, sự lộn xộn.
- The room was a jumble of clothes and books. (Căn phòng là một đống hỗn độn quần áo và sách.)
Jumble (động từ): làm lộn xộn, trộn lẫn.
- Don't jumble up all the papers on my desk. (Đừng có làm lộn xộn tất cả giấy tờ trên bàn tôi lên.)
Từ đồng nghĩa
- Disordered: không có trật tự.
- Chaotic: hỗn loạn.
- Muddled: lộn xộn, rối rắm (về suy nghĩ hoặc sắp xếp).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có phrasal verb phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ tính từ "jumbly".)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "jumbly".)
tính từ
- lộn xộn, hỗn độn; lẫn lộn lung tung