juneau
Định nghĩa
Danh từ riêng: - Juneau: tên thủ phủ của tiểu bang Alaska, Hoa Kỳ. Đây là một thành phố nằm ở vùng đông nam Alaska, nổi tiếng với cảnh quan thiên nhiên hùng vĩ và là trung tâm hành chính của tiểu bang.
Ví dụ sử dụng
- (Juneau là thủ phủ của Alaska, nhưng nó không được kết nối bằng đường bộ với phần còn lại của tiểu bang.)
- (Nhiều khách du lịch đến Juneau để xem các sông băng và động vật hoang dã.)
Các cách sử dụng nâng cao
"the city of Juneau": thành phố Juneau.
- The city of Juneau was named after a gold prospector named Joe Juneau. (Thành phố Juneau được đặt tên theo một người tìm vàng tên là Joe Juneau.)
"Juneau's economy": nền kinh tế của Juneau.
- Juneau's economy relies heavily on government, tourism, and fishing. (Nền kinh tế của Juneau phụ thuộc nhiều vào chính phủ, du lịch và đánh bắt cá.)
Biến thể và từ gần giống
- Không có biến thể hoặc từ gần giống phổ biến cho "Juneau" vì đây là một danh từ riêng chỉ địa danh.
Từ đồng nghĩa
- Thủ phủ Alaska: cụm từ mô tả chức năng của Juneau.
- Juneau is the capital of Alaska. (Juneau là thủ phủ của Alaska.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có phrasal verbs liên quan đến "Juneau" vì đây là tên địa danh.
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến liên quan đến "Juneau".