june
/dʤu:n/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Tháng Sáu: Tên của tháng thứ sáu trong năm theo lịch Gregory (Dương lịch), là tháng sau tháng Năm và trước tháng Bảy.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- My birthday is in June. (Sinh nhật của tôi là vào tháng Sáu.)
- School usually ends in June. (Trường học thường kết thúc vào tháng Sáu.)
- June is often a warm month. (Tháng Sáu thường là một tháng ấm áp.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "June bride": Cô dâu tháng Sáu (một cụm từ văn hóa phổ biến, thường liên quan đến đám cưới vào tháng Sáu, được coi là tháng may mắn cho hôn nhân).
- She was a beautiful June bride. (Cô ấy là một cô dâu tháng Sáu xinh đẹp.)
- "Mid-June": Giữa tháng Sáu.
- We are planning a trip for mid-June. (Chúng tôi đang lên kế hoạch cho một chuyến đi vào giữa tháng Sáu.)
Biến thể và từ gần giống
- Jun. (viết tắt): Cách viết tắt thông dụng của "June".
- The deadline is 15 Jun. (Hạn chót là ngày 15 tháng 6.)
Từ đồng nghĩa
- The sixth month: Tháng thứ sáu (cách diễn đạt theo thứ tự thay vì dùng tên riêng).