juno
/'dʤu:nou/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ (Riêng):
- (Thần thoại La Mã) Nữ thần Juno: Vị nữ thần tối cao, là nữ hoàng của các vị thần trên đỉnh Olympus, người bảo vệ hôn nhân và hạnh phúc gia đình. Bà là vợ và cũng là chị gái của thần Jupiter (tương ứng với nữ thần Hera trong thần thoại Hy Lạp).
- Người phụ nữ đẹp một cách trang nghiêm, uy nghi: Một người phụ nữ có vẻ đẹp đĩnh đạc, oai nghiêm và đáng kính.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- In Roman mythology, Juno was the protector of women and marriage. (Trong thần thoại La Mã, Juno là vị thần bảo vệ phụ nữ và hôn nhân.)
- She carried herself with the dignity of a Juno. (Cô ấy có dáng vẻ đĩnh đạc, uy nghi như một nữ thần Juno.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "a Juno of a woman": một người phụ nữ có vẻ đẹp uy nghi, đáng kính trọng.
- The principal was a Juno of a woman, commanding respect from everyone. (Hiệu trưởng là một người phụ nữ đĩnh đạc, khiến mọi người đều kính trọng.)
Biến thể và từ gần giống
- Junoesque (tính từ): Có vóc dáng đẹp đẽ, uy nghi và đầy đặn như tượng thần Juno; thường dùng để miêu tả phụ nữ.
- She had a Junoesque figure. (Cô ấy có một vóc dáng đẹp đẽ và đầy đặn.)
Từ đồng nghĩa
- (Nghĩa thần thoại): Hera (tên gọi trong thần thoại Hy Lạp).
- (Nghĩa ẩn dụ): Matron (người đàn bà đứng tuổi đoan trang); Grande dame (quý bà, mệnh phụ).
Thành ngữ liên quan
- "Juno's bird": Con công (trong thần thoại, con công là loài vật linh thiêng gắn liền với nữ thần Juno/Hera).
- The peacock, known as Juno's bird, displayed its magnificent tail. (Con công, được biết đến là loài chim của thần Juno, đang xòe ra chiếc đuôi lộng lẫy của nó.)
danh từ
- (thần thoại,thần học) nữ thần Giu-nô (vợ Giu-pi-te)
- người đàn bà đẹp trang nghiêm