jean
/dʤein/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Danh từ (không đếm được):
- Vải bông chéo dày và bền (denim): Một loại vải cotton bền, thường có màu xanh chàm, được dệt theo kiểu chéo (twill), thường dùng để may quần áo lao động và quần áo bình thường.
Danh từ (số nhiều: jeans):
- Quần jeans: Loại quần dài, bó sát hoặc vừa vặn, được may từ vải jean (denim), thường có đường may màu cam và có túi trước, túi sau.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ (vải):
- This jacket is made of sturdy blue jean. (Chiếc áo khoác này được làm từ vải jean xanh dày dặn.)
- Danh từ số nhiều (quần):
- She wears jeans almost every day. (Cô ấy mặc quần jeans gần như mỗi ngày.)
- He bought a new pair of jeans. (Anh ấy đã mua một chiếc quần jeans mới.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "A pair of jeans": Một chiếc quần jeans. (Lưu ý: "jeans" luôn ở dạng số nhiều khi chỉ một chiếc quần).
- I need to wash this pair of jeans. (Tôi cần giặt chiếc quần jeans này.)
- "Denim jeans": Cụm từ nhấn mạnh chất liệu vải denim của quần.
- Classic denim jeans never go out of style. (Quần jeans denim cổ điển không bao giờ lỗi mốt.)
Biến thể và từ liên quan
- Denim (n): Tên gọi khác của loại vải jean, thường dùng thay thế cho "jean" khi nói về chất liệu.
- Denim is a popular fabric for casual wear. (Denim là một loại vải phổ biến cho trang phục bình thường.)
- Jeans jacket / Denim jacket (n): Áo khoác jeans.
- Jeans shorts (n): Quần đùi jeans.
Từ đồng nghĩa
- Denims (n, số nhiều): Quần jeans (cách gọi ít phổ biến hơn).
- He was wearing faded denims. (Anh ta đang mặc một chiếc quần jeans bạc màu.)
- Blue jeans (n, số nhiều): Quần jeans xanh (tên gọi truyền thống).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có phrasal verbs phổ biến trực tiếp với từ "jean" hoặc "jeans")
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến trực tiếp với từ "jean" hoặc "jeans")
danh từ
- vải chéo go
- (số nhiều) quần ngắn bó ống; bộ quần áo lao động (của công nhân)