uno

/'ju:nou/
Học thuật
Thân thiện
uno

A delegate raises their hand to speak at the UNO assembly.

Định nghĩa
  1. Danh từ (Tên riêng):
    • Liên Hiệp Quốc: Tên viết tắt của tổ chức quốc tế "United Nations Organization", một tổ chức toàn cầu được thành lập để duy trì hòa bình an ninh quốc tế, phát triển quan hệ hữu nghị giữa các quốc gia thúc đẩy hợp tác quốc tế.
    • Trò chơi bài Uno: Tên một trò chơi bài nổi tiếng sử dụng bộ bài đặc biệt với các thẻ màu sắc số, mục tiêu đánh hết bài trên tay trước.
dụ sử dụng
  • Danh từ (Liên Hiệp Quốc):

    • The UNO was founded in 1945. (Liên Hiệp Quốc được thành lập vào năm 1945.)
    • Many countries are members of the UNO. (Nhiều quốc gia thành viên của Liên Hiệp Quốc.)
  • Danh từ (Trò chơi):

    • Let's play a game of Uno tonight. (Tối nay chúng ta hãy chơi một ván Uno đi.)
    • She bought a new Uno card set. ( ấy đã mua một bộ bài Uno mới.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "UNO Charter": Hiến chương Liên Hiệp Quốc.

    • All member states must adhere to the UNO Charter. (Tất cả các quốc gia thành viên phải tuân thủ Hiến chương Liên Hiệp Quốc.)
  • "to call Uno": "Uno" (trong trò chơi bài, khi người chơi chỉ còn một lá bài trên tay).

    • If you have only one card left, you must call "Uno". (Nếu bạn chỉ còn một lá bài, bạn phải "Uno".)
Biến thể từ gần giống
  • UN (viết tắt): Cách viết tắt phổ biến khác của "United Nations" (Liên Hiệp Quốc).
  • United Nations: Tên đầy đủ của tổ chức Liên Hiệp Quốc.
Từ đồng nghĩa
  • Liên Hiệp Quốc: Không từ đồng nghĩa chính xác, đây tên riêng của một tổ chức duy nhất.
  • Trò chơi bài Uno: Có thể mô tả "một trò chơi bài chiến lược với thẻ màu".
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không áp dụng cho danh từ riêng này.

Thành ngữ liên quan

Không áp dụng cho danh từ riêng này.

uno

A delegate raises their hand to speak at the UNO assembly.

danh từ
  1. (UNO) ((viết tắt) của United Nations Organization) Liên hiệp quốc