errante
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Lang thang, phiêu bạt: Chỉ người hoặc vật di chuyển không có mục đích cố định, không có nơi ở ổn định.
- Lạc lối, sai lầm: (Nghĩa cổ hoặc văn chương) Chỉ một suy nghĩ, hành động hoặc đối tượng đi chệch khỏi con đường đúng đắn hoặc mục tiêu dự định.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Un chevalier errant parcourait la campagne. (Một hiệp sĩ lang thang rong ruổi khắp vùng quê.)
- Une balle errante a frappé la vitrine. (Một viên đạn lạc đã đập vào cửa kính.)
- Il menait une vie errante. (Anh ấy đã sống một cuộc đời phiêu bạt.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Âme errante": Linh hồn lang thang, chỉ một linh hồn không nơi nương tựa hoặc chưa siêu thoát.
- La légende parle d'une âme errante dans ce château. (Truyền thuyết kể về một linh hồn lang thang trong lâu đài này.)
"Pensée errante": Ý nghĩ lan man, không tập trung.
- Ses pensées errantes l'empêchaient de se concentrer. (Những ý nghĩ lan man của anh ấy ngăn cản việc tập trung.)
Biến thể và từ gần giống
Errance (danh từ giống cái): Sự lang thang, tình trạng phiêu bạt.
- L'errance du personnage principal est un thème central du roman. (Sự lang thang của nhân vật chính là một chủ đề trung tâm của cuốn tiểu thuyết.)
Erratique (tính từ): Thất thường, không ổn định, không theo quy luật (thường dùng trong khoa học hoặc mô tả hành vi).
- Un comportement erratique. (Một hành vi thất thường.)
Từ đồng nghĩa
- Vagabond (adj): Lang thang, nay đây mai đó.
- Nomade (adj): Du mục, không cố định.
- Égaré (adj): Lạc lối, bị lạc (nghĩa cụ thể hơn).
Từ trái nghĩa
- Sédentaire (adj): Định cư, ít di chuyển.
- Fixe (adj): Cố định.
- Stable (adj): Ổn định.
- xem errant