juratory

/'dʤuərætəri/
Học thuật
Thân thiện
juratory

A judge administers the juratory oath in a courtroom.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • (Thuộc về) lời thề, (thuộc về) lời tuyên thệ: Từ này mô tả những liên quan đến một lời thề hoặc lời tuyên thệ long trọng, thường được đưa ra trước tòa án hoặc một cơ quan thẩm quyền.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The witness made a juratory statement before the court. (Nhân chứng đã đưa ra một tuyên bố mang tính tuyên thệ trước tòa án.)
    • The document required a juratory oath to be considered valid. (Tài liệu yêu cầu một lời thề long trọng để được coi hợp lệ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "juratory affirmation": lời xác nhận tính chất thề nguyền (thay thế cho lời thề trong một số trường hợp).
    • As a non-religious person, he chose to make a juratory affirmation instead of swearing on a bible. ( một người không theo tôn giáo, anh ấy đã chọn thực hiện một lời xác nhận tính thề nguyền thay vì tuyên thệ trên Kinh Thánh.)
Biến thể từ gần giống
  • Jurant (tính từ): đang tuyên thệ, người tuyên thệ.

    • The jurant witness raised his right hand. (Nhân chứng đang tuyên thệ giơ tay phải lên.)
  • Juration (danh từ): hành động tuyên thệ, sự thề nguyền.

    • The juration of the new citizens was a solemn ceremony. (Lễ tuyên thệ của các công dân mới một nghi thức trang nghiêm.)
Từ đồng nghĩa
  • Oath-bound: bị ràng buộc bởi lời thề.
  • Sworn: đã tuyên thệ, đã thề.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ phổ biến nào trực tiếp liên quan đến từ "juratory" đây một tính từ.)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng từ "juratory".)

juratory

A judge administers the juratory oath in a courtroom.

tính từ
  1. (thuộc) lời thề, (thuộc) lời tuyên thệ

Từ gần giống