oratory

/'ɔrətəri/
danh từ
  1. nhà thờ nhỏ
  2. nhà thờ riêng
danh từ
  1. nghệ thuật diễn thuyết; tài hùng biện
  2. văn hùng hồn

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "oratory"

oratory
The speaker delivered a powerful oratory to the attentive crowd.