oratory

/'ɔrətəri/
Học thuật
Thân thiện
oratory

The speaker delivered a powerful oratory to the attentive crowd.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Nghệ thuật diễn thuyết; tài hùng biện: Kỹ năng nghệ thuật nói trước công chúng một cách hùng hồn thuyết phục.
    • Bài diễn văn hùng hồn: Một bài phát biểu chính thức, thường dài, được trình bày với phong cách hùng biện.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The politician was famous for his powerful oratory. (Chính trị gia nổi tiếng với tài hùng biện mạnh mẽ của mình.)
    • She studied classical oratory to improve her public speaking skills. ( ấy đã nghiên cứu nghệ thuật diễn thuyết cổ điển để cải thiện kỹ năng nói trước công chúng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be a master of oratory": bậc thầy về nghệ thuật diễn thuyết.
    • The civil rights leader was a master of oratory, moving millions with his words. (Nhà lãnh đạo dân quyền một bậc thầy về nghệ thuật diễn thuyết, lay động hàng triệu người bằng lời nói của mình.)
Biến thể từ gần giống
  • Orator (n): nhà hùng biện, người diễn thuyết.
    • He was a gifted orator who could captivate any audience. (Ông ấy một nhà hùng biện tài năng có thể thu hút bất kỳ khán giả nào.)
  • Oratorical (adj): (thuộc về) nghệ thuật diễn thuyết, hùng biện.
    • His oratorical style was influenced by ancient Roman speakers. (Phong cách hùng biện của ông chịu ảnh hưởng từ các diễn giả La cổ đại.)
Từ đồng nghĩa
  • Eloquence: tài hùng biện, sự hùng hồn.
  • Rhetoric: thuật hùng biện, tu từ học.
Lưu ý về từ đồng âm
  • Oratory còn một nghĩa ít phổ biến hơn, chỉ nhà nguyện nhỏ hoặc nhà thờ riêng. Tuy nhiên, trong hầu hết các ngữ cảnh hiện đại, nghĩa chính phổ biến nhất liên quan đến nghệ thuật diễn thuyết.
oratory

The speaker delivered a powerful oratory to the attentive crowd.

danh từ
  1. nhà thờ nhỏ
  2. nhà thờ riêng
danh từ
  1. nghệ thuật diễn thuyết; tài hùng biện
  2. văn hùng hồn