juridical

/dʤuə'ridikl/
Học thuật
Thân thiện
juridical

A judge reviews a juridical document in her chambers.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Thuộc về pháp luật, pháp : Liên quan đến luật pháp, hệ thống tư pháp hoặc việc áp dụng luật.
    • Thuộc về tư pháp, xét xử: Liên quan đến hoạt động của tòa án, thẩm phán hoặc quá trình xét xử.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The juridical system must ensure fairness for all citizens. (Hệ thống tư pháp phải đảm bảo sự công bằng cho mọi công dân.)
    • This is a complex juridical matter that requires expert analysis. (Đây một vấn đề pháp phức tạp cần phân tích của chuyên gia.)
    • They sought juridical advice before signing the contract. (Họ đã tìm kiếm tư vấn pháp trước khi hợp đồng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Juridical person": Pháp nhân (một thực thể như công ty, tổ chức được luật pháp công nhận quyền nghĩa vụ như một con người).

    • A corporation is considered a juridical person under the law. (Một công ty được coi một pháp nhân theo luật.)
  • "Juridical act": Hành vi pháp (một hành độnghậu quả pháp , như ký kết hợp đồng).

    • Signing a will is a significant juridical act. ( di chúc một hành vi pháp quan trọng.)
Biến thể từ gần giống
  • Juridically (phó từ): một cách pháp , về mặt pháp .

    • The decision was juridically sound. (Quyết định đó đúng đắn về mặt pháp .)
  • Jurisprudence (danh từ): khoa học pháp , luật học.

    • He is a professor of jurisprudence. (Ông ấy giáo sư luật học.)
Từ đồng nghĩa
  • Judicial: (thuộc) tư pháp, xét xử.
  • Legal: (thuộc) pháp luật, hợp pháp.
  • Jurisdictional: (thuộc) thẩm quyền tư pháp.
Lưu ý về cách dùng
  • Juridical judicial đôi khi được dùng thay thế nhau, nhưng sắc thái khác biệt. "Judicial" thường nhấn mạnh cụ thể hơn đến tòa án, thẩm phán quá trình xét xử. "Juridical" có nghĩa rộng hơn, bao trùm toàn bộ lĩnh vực pháp luật hệ thống pháp nói chung.
    • Judicial power (quyền tư pháp) vs. Juridical science (khoa học pháp ).
juridical

A judge reviews a juridical document in her chambers.

tính từ
  1. pháp

Từ đồng nghĩa

Từ có nhắc đến "juridical"