judicial
/dʤu:'diʃəl/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- (Thuộc) tòa án, (thuộc) quan tòa, (thuộc) pháp luật: Liên quan đến việc xét xử, hệ thống tòa án, hoặc các thẩm phán.
- Do tòa án xét xử, do tòa quyết định: Được thực hiện hoặc ra lệnh bởi một tòa án.
- Có phán đoán, có suy xét, có phê phán: Thể hiện khả năng đánh giá một cách thận trọng và công bằng.
- Công bằng, vô tư: Mang tính chất công lý hoặc sự công bằng.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- The case is now under judicial review. (Vụ án hiện đang được tòa án xem xét lại.)
- He wore traditional judicial robes. (Ông ấy mặc áo choàng truyền thống của quan tòa.)
- She made a judicial decision based on all the evidence. (Bà ấy đưa ra một quyết định có suy xét dựa trên tất cả bằng chứng.)
- The professor offered a judicial analysis of the historical events. (Giáo sư đưa ra một phân tích công bằng và phê phán về các sự kiện lịch sử.)
Các cách sử dụng nâng cao
"judicial proceedings": thủ tục tố tụng tư pháp, các thủ tục tại tòa án.
- The company faced judicial proceedings for violating environmental laws. (Công ty phải đối mặt với các thủ tục tố tụng tư pháp vì vi phạm luật môi trường.)
"judicial separation": sự ly thân do tòa án quyết định (một hình thức ly thân chính thức được tòa án công nhận).
- They opted for a judicial separation instead of a divorce. (Họ chọn sự ly thân do tòa án quyết định thay vì ly hôn.)
Biến thể và từ gần giống
Judiciary (danh từ): ngành tư pháp, hệ thống tòa án.
- An independent judiciary is vital for democracy. (Một ngành tư pháp độc lập là rất quan trọng đối với nền dân chủ.)
Judge (danh từ): thẩm phán, quan tòa.
- Judicious (tính từ): sáng suốt, khôn ngoan (thể hiện sự phán đoán tốt, khác với "judicial" là thuộc về tòa án).
Từ đồng nghĩa
- Juridical: (thuộc) pháp luật, (thuộc) tư pháp.
- Legal: (thuộc) pháp lý, hợp pháp.
- Judicious: sáng suốt, có óc phán đoán (đồng nghĩa với nghĩa "có suy xét").
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Từ này không có phrasal verbs phổ biến)
Thành ngữ liên quan
- To take/bring judicial proceedings against someone: truy tố ai tại tòa, khởi kiện ai ra tòa.
- The victim decided to bring judicial proceedings against the perpetrator. (Nạn nhân quyết định truy tố thủ phạm ra tòa.)
tính từ
- (thuộc) toà án; (thuộc) quan toà; (thuộc) pháp luật ((cũng) judiciary)
- the judicial benchcác quan toà
- a judicial assemblytoà án
- to take (bring) judicial proceedings against someonetruy tố ai tại toà
- do toà án xét xử, do toà quyết định
- a judicial separationsự biệt cư do toà quyết định
- bị Chúa trừng phạt
- judicial blindnestsự mù quáng do Chúa trừng phạt
- có phán đoán, có suy xét, có phê phán
- judicial facultyóc suy xét, óc phê phán
- công bằng, vô tư