juridiction

danh từ giống cái
  1. quyền xét xử, tài phán; phạm vi xét xử
  2. cấp tòa án
    • ce n'est pas de votre juridiction
      (thân mật) việc ấy không liên quan đến anh

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ chứa "juridiction"

juridiction
Le juge exerce sa juridiction dans le tribunal.