juridiction
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Quyền xét xử, tài phán: Quyền hạn chính thức của một tòa án hoặc thẩm phán để xem xét và phán quyết về các vụ việc pháp lý.
- Phạm vi xét xử: Phạm vi địa lý hoặc loại vụ việc mà quyền tài phán của một tòa án được áp dụng.
- Cấp tòa án: Một cấp bậc hoặc loại hình tòa án trong hệ thống tư pháp.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống cái:
- Le tribunal a la juridiction pour juger cette affaire. (Tòa án có quyền xét xử vụ việc này.)
- Cette cour exerce sa juridiction sur tout le département. (Tòa án này thực thi phạm vi xét xử của mình trên toàn tỉnh.)
- L'affaire relève de la juridiction administrative. (Vụ việc thuộc cấp tòa án hành chính.)
Các cách sử dụng nâng cao
"entrer dans la juridiction de...": thuộc thẩm quyền xét xử của...
- Ce litige entre dans la juridiction du tribunal de commerce. (Tranh chấp này thuộc thẩm quyền xét xử của tòa án thương mại.)
"conflit de juridictions": xung đột thẩm quyền.
- Le cas présente un conflit de juridictions entre le tribunal civil et le tribunal administratif. (Vụ việc có xung đột thẩm quyền giữa tòa dân sự và tòa hành chính.)
Biến thể và từ gần giống
Juridictionnel, juridictionnelle (tính từ): (thuộc về) thẩm quyền tài phán, tư pháp.
- Une décision juridictionnelle. (Một quyết định tư pháp.)
Juridique (tính từ): (thuộc về) pháp lý, luật pháp.
- Un conseil juridique. (Một lời khuyên pháp lý.)
Từ đồng nghĩa
- Compétence: thẩm quyền (của tòa án).
- Autorité judiciaire: thẩm quyền tư pháp.
- Resort: thẩm quyền, khu vực tài phán (từ cũ, ít dùng).
Thành ngữ liên quan
- "Ce n'est pas de votre juridiction": (cách nói thân mật) Việc ấy không liên quan gì đến anh / không thuộc thẩm quyền của anh.
- Laissez cela, ce n'est pas de votre juridiction. (Hãy để việc đó đi, nó không liên quan gì đến anh.)
danh từ giống cái
- quyền xét xử, tài phán; phạm vi xét xử
- cấp tòa án
- ce n'est pas de votre juridiction(thân mật) việc ấy không liên quan gì đến anh