jury box
Định nghĩa
Danh từ: Bồi thẩm đoàn (khu vực dành riêng cho bồi thẩm đoàn trong phòng xử án). Đây là một không gian có rào chắn hoặc ghế ngồi được bố trí trong phòng xử án, nơi các bồi thẩm viên ngồi để lắng nghe các bằng chứng và lập luận trong một phiên tòa.
Ví dụ sử dụng
- (Thẩm phán yêu cầu bồi thẩm đoàn quay lại khu vực bồi thẩm đoàn sau giờ giải lao.)
- (Bị cáo lo lắng liếc nhìn về phía khu vực bồi thẩm đoàn trong suốt phần tranh luận kết thúc.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to be seated in the jury box": ngồi vào vị trí trong khu vực bồi thẩm đoàn.
- The twelve jurors took their seats in the jury box, ready to hear the case. (Mười hai bồi thẩm viên ngồi vào vị trí trong khu vực bồi thẩm đoàn, sẵn sàng nghe vụ án.)
- "to approach the jury box": tiến đến gần khu vực bồi thẩm đoàn (thường là để trình bày bằng chứng hoặc đặt câu hỏi).
- The lawyer approached the jury box to show the evidence to the jurors. (Luật sư tiến đến gần khu vực bồi thẩm đoàn để đưa bằng chứng cho các bồi thẩm viên xem.)
Biến thể và từ gần giống
- Jury (danh từ): bồi thẩm đoàn (nhóm người).
- The jury reached a verdict after three hours of deliberation. (Bồi thẩm đoàn đã đưa ra phán quyết sau ba giờ thảo luận.)
- Jury room (danh từ): phòng họp của bồi thẩm đoàn.
- The jurors retired to the jury room to discuss the case. (Các bồi thẩm viên lui vào phòng họp của bồi thẩm đoàn để thảo luận vụ án.)
Từ đồng nghĩa
- Witness box (danh từ): khu vực dành cho nhân chứng (tương tự nhưng dành cho nhân chứng, không phải bồi thẩm đoàn).
- Courtroom seating (danh từ): chỗ ngồi trong phòng xử án (nghĩa chung hơn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- To sit in the jury box: ngồi ở khu vực bồi thẩm đoàn.
- The jurors sat in the jury box for the entire trial. (Các bồi thẩm viên ngồi ở khu vực bồi thẩm đoàn trong suốt phiên tòa.)
- To be called to the jury box: được gọi vào khu vực bồi thẩm đoàn.
- Each potential juror was called to the jury box for questioning. (Mỗi bồi thẩm viên tiềm năng được gọi vào khu vực bồi thẩm đoàn để thẩm vấn.)
Thành ngữ liên quan
- "The jury is still out": chưa có quyết định cuối cùng (thành ngữ này không trực tiếp liên quan đến "jury box" nhưng dùng trong ngữ cảnh pháp lý).
- The jury is still out on whether the new law will be effective. (Chưa có quyết định cuối cùng về việc liệu luật mới có hiệu quả hay không.)