jurywoman

jurywoman

A jurywoman listens carefully to the testimony in the courtroom.

Định nghĩa

Danh từ: - Nữ bồi thẩm viên: "jurywoman" chỉ một phụ nữ thành viên của bồi thẩm đoàn, người nhiệm vụ tham gia xét xử một vụ án hoặc chờ được triệu tập để làm nhiệm vụ đó.

dụ sử dụng
  • (Nữ bồi thẩm viên lắng nghe cẩn thận tất cả bằng chứng được trình bày tại tòa.)
  • ( ấy được chọn làm nữ bồi thẩm viên cho phiên tòa gây chú ý.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to serve as a jurywoman": phục vụ với tư cách nữ bồi thẩm viên.

    • It is an honor to serve as a jurywoman in a democratic society. (Đó một vinh dự khi phục vụ với tư cách nữ bồi thẩm viên trong một xã hội dân chủ.)
  • "to be called as a jurywoman": được triệu tập làm nữ bồi thẩm viên.

    • Many citizens are called as a jurywoman or juryman every year. (Nhiều công dân được triệu tập làm nữ bồi thẩm viên hoặc nam bồi thẩm viên mỗi năm.)
Biến thể từ gần giống
  • Juryman (danh từ): nam bồi thẩm viên.

    • The juryman and jurywoman worked together to reach a verdict. (Nam bồi thẩm viên nữ bồi thẩm viên đã làm việc cùng nhau để đưa ra phán quyết.)
  • Jury (danh từ): bồi thẩm đoàn (tập thể).

    • The jury consists of twelve jurors, including one jurywoman. (Bồi thẩm đoàn gồm mười hai bồi thẩm viên, bao gồm một nữ bồi thẩm viên.)
Từ đồng nghĩa
  • Female juror: bồi thẩm viên nữ.
    • The female juror, or jurywoman, had a crucial role in the deliberation. (Nữ bồi thẩm viên, hay nữ bồi thẩm viên, vai trò quan trọng trong cuộc thảo luận.)
Các cụm từ liên quan
  • Không cụm động từ (phrasal verbs) phổ biến liên quan trực tiếp đến "jurywoman".
Thành ngữ liên quan
  • "to be on the jury": tham gia vào bồi thẩm đoàn.
    • She was proud to be on the jury as a jurywoman. ( ấy tự hào khi tham gia vào bồi thẩm đoàn với tư cách nữ bồi thẩm viên.)