ahriman

Định nghĩa

Danh từ riêng: - Ác thần trong Hỏa giáo (Zoroastrianism): "Ahriman" tên gọi của vị thần tượng trưng cho cái ác, bóng tối sự hỗn loạn trong tôn giáo Ba Tư cổ đại. Ông kẻ thù truyền kiếp của Ormazd (hay Ahura Mazda), vị thần tối cao của ánh sáng sự thiện. - Biểu tượng của cái ác: Trong văn hóa văn học phương Tây, "Ahriman" thường được dùng để chỉ một thế lực ác, một nguyên đối lập với sự tốt đẹp.

dụ sử dụng
  • (Trong Hỏa giáo, Ahriman nguồn gốc tối thượng của cái ác, bóng tối sự hủy diệt.)
  • (Cuộc đấu tranh giữa Ormazd Ahriman tượng trưng cho trận chiến vũ trụ giữa thiện ác.)
  • (Một số tác phẩm văn học miêu tả Ahriman như một hình tượng ma quỷ cám dỗ nhân loại.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Ahriman" trong triết học thần học: Được dùng để chỉ nguyên đối kháng với sự sáng tạo trật tự, thường xuất hiện trong các thảo luận về nhị nguyên luận (dualism).
    • The concept of Ahriman is central to understanding Zoroastrian dualism. (Khái niệm về Ahriman trọng tâm để hiểu về thuyết nhị nguyên của Hỏa giáo.)
  • "Ahriman" như một ẩn dụ: Trong văn học hiện đại, tên này có thể được dùng để chỉ một nhân vật phản diện hoặc một thế lực hủy diệt.
    • The villain in the novel was described as an Ahriman-like figure, spreading chaos wherever he went. (Nhân vật phản diện trong tiểu thuyết được miêu tả như một hình tượng giống Ahriman, gieo rắc hỗn loạn khắp nơi.)
Biến thể từ gần giống
  • Angra Mainyu: Tên gốc tiếng Avesta của Ahriman, nghĩa "Tinh thần hủy diệt".
    • Angra Mainyu is the original Zoroastrian term for Ahriman. (Angra Mainyu thuật ngữ gốc của Hỏa giáo để chỉ Ahriman.)
  • Ahrimanic (tính từ): Thuộc về hoặc liên quan đến Ahriman.
    • The Ahrimanic forces were believed to oppose all forms of life. (Các thế lực Ahrimanic được tin chống lại mọi hình thức sống.)
Từ đồng nghĩa
  • Satan: Trong Kitô giáo Hồi giáo, Satan kẻ thù của Chúa, tương tự như Ahriman trong vai trò đại diện cho cái ác.
  • Devil: Một thuật ngữ chung để chỉ quỷ dữ, thế lực ác.
  • Evil spirit: Tinh thần xấu xa, thường dùng trong các bối cảnh tôn giáo khác.
Thành ngữ liên quan
  • "The spirit of Ahriman": Tinh thần của Ahriman, dùng để chỉ một thế lực hủy diệt hoặc xúi giục làm điều ác.
    • The leader was said to be possessed by the spirit of Ahriman, leading his people to war. (Người lãnh đạo được cho bị ám bởi tinh thần của Ahriman, dẫn dắt dân chúng vào chiến tranh.)
  • "Ahriman's shadow": Bóng tối của Ahriman, ẩn dụ cho sự hiện diện của cái ác hoặc sự hỗn loạn.
    • The kingdom fell under Ahriman's shadow after the king's betrayal. (Vương quốc rơi vào bóng tối của Ahriman sau sự phản bội của nhà vua.)