armenia

armenia

A family visits the ancient temple of Garni in Armenia.

Định nghĩa

Danh từ riêng: - Armenia: Một quốc gia nằmkhu vực Tây Nam Á, không giáp biển. Trước đây một nước cộng hòa thuộc Liên . Armenia hiện đại chỉ một phần nhỏ của vùng đất Armenia cổ đại, một trong những nền văn minh lâu đời nhất thế giới. Trong suốt 2500 năm, người dân Armenia đã bị xâm lược áp bức bởi các nước láng giềng.

dụ sử dụng
  • (Armenia một quốc gia nhỏ bé với lịch sử phong phú.)
  • (Thủ đô của Armenia Yerevan.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Republic of Armenia": Tên chính thức của quốc gia này.

    • The Republic of Armenia gained independence in 1991. (Cộng hòa Armenia giành được độc lập vào năm 1991.)
  • "Ancient Armenia": Vùng đất lịch sử rộng lớn hơn nhiều so với Armenia ngày nay.

    • Ancient Armenia once stretched from the Mediterranean Sea to the Caspian Sea. (Armenia cổ đại từng trải dài từ Biển Địa Trung Hải đến Biển Caspi.)
Biến thể từ gần giống
  • Armenian (tính từ/danh từ): thuộc về Armenia; người Armenia; tiếng Armenia.
    • The Armenian language is one of the oldest in the world. (Tiếng Armenia một trong những ngôn ngữ lâu đời nhất thế giới.)
Từ đồng nghĩa
  • Không từ đồng nghĩa trực tiếp "Armenia" một tên riêng địa . Có thể dùng các cụm từ như "cộng hòa Armenia" hoặc "vùng đất Armenia" để thay thế trong một số ngữ cảnh.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ liên quan đến "Armenia" đây danh từ riêng chỉ quốc gia.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "Armenia". Tuy nhiên, có thể gặp cụm từ "the Armenian Genocide" (Cuộc diệt chủng Armenia) trong các văn bản lịch sử.