justifier

justifier

A lawyer acts as a justifier for his client's actions in court.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Người biện minh, người bào chữa: "justifier" chỉ một người đưa ra lẽ để bảo vệ hoặc biện minh cho một chính sách, một thể chế, hoặc một hành động nào đó, thường khi chúng bị chỉ trích.
    • Người thanh minh: Trong ngữ cảnh pháp hoặc đạo đức, "justifier" có thể người cố gắng chứng minh rằng một điều đó đúng đắn hoặc hợp .
dụ sử dụng
  • (Anh ta một người biện minh nổi tiếng cho án tử hình.)
  • ( một người bào chữa cho chính sách thuế mới, ấy phải đối mặt với nhiều chỉ trích.)
  • (Luật sư đóng vai trò người thanh minh cho những hành động gây tranh cãi của thân chủ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to act as a justifier": đóng vai trò người biện minh.
    • In the debate, she acted as a justifier for the government's decision. (Trong cuộc tranh luận, ấy đóng vai trò người biện minh cho quyết định của chính phủ.)
  • "a justifier of something": người biện minh cho một điều đó cụ thể.
    • He is a justifier of the use of force in self-defense. (Anh ta người biện minh cho việc sử dụng lực để tự vệ.)
Biến thể từ gần giống
  • Justify (động từ): biện minh, bào chữa.
    • She tried to justify her actions to the committee. ( ấy cố gắng biện minh cho hành động của mình trước ủy ban.)
  • Justification (danh từ): sự biện minh, lý do chính đáng.
    • There is no justification for such behavior. (Không sự biện minh nào cho hành vi như vậy.)
  • Justifiable (tính từ): có thể biện minh được, chính đáng.
    • His anger was justifiable under the circumstances. (Sự tức giận của anh ấy chính đáng trong hoàn cảnh đó.)
Từ đồng nghĩa
  • Apologist: người bào chữa, người biện hộ (thường dùng trong tranh luận tôn giáo hoặc chính trị).
    • He is an apologist for the regime. (Anh ta người bào chữa cho chế độ.)
  • Defender: người bảo vệ, người bênh vực.
    • She is a defender of human rights. ( ấy người bảo vệ nhân quyền.)
  • Advocate: người ủng hộ, người biện hộ.
    • He is an advocate for environmental protection. (Anh ta người ủng hộ bảo vệ môi trường.)
Thành ngữ liên quan
  • "to have a justifier for every action": có lý do biện minh cho mọi hành động (thường mang nghĩa tiêu cực, chỉ người hay tìm cớ).
    • He always has a justifier for every action, no matter how wrong it is. (Anh ta luôn có lý do biện minh cho mọi hành động, sai trái đến đâu.)

Từ gần giống