justifier
Định nghĩa
- Danh từ:
- Người biện minh, người bào chữa: "justifier" chỉ một người đưa ra lý lẽ để bảo vệ hoặc biện minh cho một chính sách, một thể chế, hoặc một hành động nào đó, thường là khi chúng bị chỉ trích.
- Người thanh minh: Trong ngữ cảnh pháp lý hoặc đạo đức, "justifier" có thể là người cố gắng chứng minh rằng một điều gì đó là đúng đắn hoặc hợp lý.
Ví dụ sử dụng
- (Anh ta là một người biện minh nổi tiếng cho án tử hình.)
- (Là một người bào chữa cho chính sách thuế mới, cô ấy phải đối mặt với nhiều chỉ trích.)
- (Luật sư đóng vai trò là người thanh minh cho những hành động gây tranh cãi của thân chủ.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to act as a justifier": đóng vai trò là người biện minh.
- In the debate, she acted as a justifier for the government's decision. (Trong cuộc tranh luận, cô ấy đóng vai trò là người biện minh cho quyết định của chính phủ.)
- "a justifier of something": người biện minh cho một điều gì đó cụ thể.
- He is a justifier of the use of force in self-defense. (Anh ta là người biện minh cho việc sử dụng vũ lực để tự vệ.)
Biến thể và từ gần giống
- Justify (động từ): biện minh, bào chữa.
- She tried to justify her actions to the committee. (Cô ấy cố gắng biện minh cho hành động của mình trước ủy ban.)
- Justification (danh từ): sự biện minh, lý do chính đáng.
- There is no justification for such behavior. (Không có sự biện minh nào cho hành vi như vậy.)
- Justifiable (tính từ): có thể biện minh được, chính đáng.
- His anger was justifiable under the circumstances. (Sự tức giận của anh ấy là chính đáng trong hoàn cảnh đó.)
Từ đồng nghĩa
- Apologist: người bào chữa, người biện hộ (thường dùng trong tranh luận tôn giáo hoặc chính trị).
- He is an apologist for the regime. (Anh ta là người bào chữa cho chế độ.)
- Defender: người bảo vệ, người bênh vực.
- She is a defender of human rights. (Cô ấy là người bảo vệ nhân quyền.)
- Advocate: người ủng hộ, người biện hộ.
- He is an advocate for environmental protection. (Anh ta là người ủng hộ bảo vệ môi trường.)
Thành ngữ liên quan
- "to have a justifier for every action": có lý do biện minh cho mọi hành động (thường mang nghĩa tiêu cực, chỉ người hay tìm cớ).
- He always has a justifier for every action, no matter how wrong it is. (Anh ta luôn có lý do biện minh cho mọi hành động, dù nó sai trái đến đâu.)