justify

/'dʤʌstifai/
Học thuật
Thân thiện
justify

The editor must justify the margins before printing the final document.

Định nghĩa
  1. Động từ:
    • Biện minh, chứng minh đúng, biện hộ: Hành động đưa ra lý do hoặc bằng chứng để giải thích hoặc bảo vệ cho một quyết định, hành động, niềm tin hoặc chi phí nào đó, cho thấy hợp , cần thiết hoặc đúng đắn.
    • (Chuyên ngành in ấn) Căn chỉnh chữ: Căn chỉnh văn bản sao cho các mép trái phải (hoặc cả hai) thẳng hàng đều đặn.
dụ sử dụng
  • Động từ (Biện minh):

    • How can you justify spending so much money on a car? (Làm sao anh có thể biện minh cho việc tiêu nhiều tiền như vậy cho một chiếc xe hơi?)
    • The results of the study justify further investigation. (Kết quả nghiên cứu chứng minh cần thiết cho việc điều tra thêm.)
    • He tried to justify his actions, but no one was convinced. (Anh ta cố gắng biện hộ cho hành động của mình, nhưng không ai bị thuyết phục.)
  • Động từ (In ấn):

    • Please justify the text to the left margin. (Hãy căn trái văn bản cho thẳng với lề.)
    • The document looks more formal with fully justified text. (Tài liệu trông trang trọng hơn với văn bản được căn đều hai bên.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to justify oneself": Tự biện minh, giải thích lý do cho hành động của bản thân.

    • She felt no need to justify herself to her critics. ( ấy cảm thấy không cần phải tự biện minh với những người chỉ trích mình.)
  • "The end justifies the means" (Thành ngữ): Mục đích biện minh cho phương tiện. (Ý nói nếu mục đích cuối cùng tốt, thì mọi phương pháp, kể cả những phương pháp đáng ngờ, cũng có thể được chấp nhận).

Biến thể từ gần giống
  • Justification (danh từ): Sự biện minh, lẽ biện hộ.

    • There is no justification for such rude behavior. (Không có lý do biện minh nào cho hành vi thô lỗ như vậy.)
  • Justifiable (tính từ): Có thể biện minh được, hợp .

    • His anger was justifiable given the circumstances. (Sự tức giận của anh ấy có thể biện minh được trong hoàn cảnh đó.)
  • Justified (tính từ/quá khứ phân từ): Được biện minh, căn cứ.

    • I felt fully justified in complaining. (Tôi cảm thấy hoàn toàn có lý khi khiếu nại.)
Từ đồng nghĩa
  • Defend: Bảo vệ, biện hộ.
  • Explain: Giải thích.
  • Rationalize: Giải thích hợp lý hóa (đôi khi mang nghĩa tìm lý do bao biện).
  • Vindicate: Minh oan, chứng minh sự đúng đắn (thường sau một lời buộc tội).
Từ trái nghĩa
  • Condemn: Lên án, chỉ trích.
  • Accuse: Buộc tội.
justify

The editor must justify the margins before printing the final document.

ngoại động từ
  1. bào chữa, biện hộ, chứng minh đúng
  2. (ngành in) sắp chữ cho đúng hàng đúng chỗ