juxtaposé

Học thuật
Thân thiện
juxtaposé

Deux propositions juxtaposées sont séparées par une virgule.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Được đặt cạnh nhau, được đặt kề nhau: "juxtaposé" mô tả hai hoặc nhiều sự vật, yếu tố được đặt cạnh nhau không sự kết nối hoặc trộn lẫn rõ ràng, thường để tạo ra sự so sánh hoặc tương phản.
    • (Trong ngôn ngữ học) Kề: Dùng để chỉ các đơn vị ngôn ngữ (như mệnh đề, từ) được đặt cạnh nhau không từ nối.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Les deux tableaux sont juxtaposés dans la galerie. (Hai bức tranh được đặt cạnh nhau trong phòng trưng bày.)
    • Dans ce poème, des images de paix et de guerre sont juxtaposées. (Trong bài thơ này, những hình ảnh về hòa bình chiến tranh được đặt cạnh nhau.)
    • Les propositions juxtaposées créent un effet de rythme rapide. (Các mệnh đề kề nhau tạo ra hiệu ứng nhịp điệu nhanh.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Idées juxtaposées": Những ý tưởng được đặt cạnh nhau.

    • Son essai présente des idées juxtaposées plutôt qu'un argument linéaire. (Bài tiểu luận của anh ấy trình bày những ý tưởng được đặt cạnh nhau hơn là một lập luận tuyến tính.)
  • "Éléments juxtaposés": Các yếu tố được đặt cạnh nhau.

    • L'artiste utilise des éléments juxtaposés pour provoquer une réflexion. (Nghệ sĩ sử dụng các yếu tố được đặt cạnh nhau để khơi gợi sự suy ngẫm.)
Biến thể từ gần giống
  • Juxtaposer (động từ): Đặt cạnh nhau, đặt kề nhau.

    • Il a juxtaposé deux citations contradictoires. (Anh ấy đã đặt cạnh nhau hai trích dẫn mâu thuẫn.)
  • Juxtaposition (danh từ): Sự đặt cạnh nhau, phép đặt cạnh.

    • La juxtaposition des couleurs est frappante. (Sự đặt cạnh nhau của các màu sắc thật nổi bật.)
Từ đồng nghĩa
  • Côte à côte: Cạnh nhau, kề nhau.
  • Contigu: Liền kề, sát nhau (nhấn mạnh sự tiếp xúc vật lý).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không áp dụng phổ biến cho tính từ "juxtaposé")

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến trực tiếp với từ "juxtaposé")

juxtaposé

Deux propositions juxtaposées sont séparées par une virgule.

tính từ
  1. (ngôn ngữ học) kề
    • Propositions juxtaposées
      mệnh đề kề nhau

Từ trái nghĩa

Từ chứa "juxtaposé"