distant

/'distənt/
Học thuật
Thân thiện
distant

Deux villes sont distantes de cent kilomètres.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Cách xa, xa: Chỉ một khoảng cách lớn về mặt không gian hoặc thời gian.
    • Xa cách, lạnh nhạt: (Nghĩa bóng) Chỉ thái độ, cảm xúc không gần gũi, thân thiết; sự cách biệt trong mối quan hệ.
Ví dụ sử dụng
  • Chỉ khoảng cách không gian/thời gian:
    • Les deux villages sont très distants. (Hai ngôi làng cách nhau rất xa.)
    • Un souvenir distant. (Một kỷ niệm xa xôi.)
  • Chỉ sự xa cách trong thái độ, quan hệ:
    • Il est resté distant avec ses nouveaux collègues. (Anh ấy vẫn giữ thái độ xa cách với các đồng nghiệp mới.)
    • Un sourire distant. (Một nụ cười xa cách/lạnh nhạt.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Être distant de": Cách xa (một khoảng cách cụ thể).
    • La maison est distante de la mer de cinq kilomètres. (Ngôi nhà cách biển năm kilomet.)
  • Dùng trong văn chương hoặc phân tích để chỉ mối liên hệ mờ nhạt hoặc không rõ ràng.
    • Un distant cousin. (Một người anh em họ xa.)
Biến thể từ gần giống
  • Distance (danh từ): Khoảng cách, sự xa cách.
    • La distance entre Paris et Lyon. (Khoảng cách giữa Paris Lyon.)
  • Distancer (động từ): Vượt xa, bỏ xa (trong cuộc đua, thi đấu).
    • Il a distancé tous ses concurrents. (Anh ta đã bỏ xa tất cả đối thủ.)
Từ đồng nghĩa
  • Éloigné: Xa, cách xa (về không gian).
  • Froid: Lạnh lùng, lạnh nhạt (về thái độ).
  • Réservé: Dè dặt, kín đáo.
Từ trái nghĩa
  • Proche: Gần (về không gian, thời gian hoặc quan hệ).
  • Chaleureux: Nồng nhiệt, ấm áp (về thái độ).
  • Familier: Thân mật, thân thiết.
distant

Deux villes sont distantes de cent kilomètres.

tính từ
  1. cách, cách xa
    • Deux villes distantes de cent kilomètres
      hai thành phố cách nhau một trăm kilomet
  2. (nghĩa bóng) xa cách
    • Attitude distante
      thái độ xa cách

Từ chứa "distant"

Từ có nhắc đến "distant"