juxtaposition

/,dʤʌkstəpə'ziʃn/
Học thuật
Thân thiện
juxtaposition

Two modern buildings stand in stark juxtaposition on the city block.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Sự đặt cạnh nhau, sự kề nhau: Hành động đặt hai hoặc nhiều thứ gần nhau, cạnh nhau để so sánh, đối chiếu hoặc tạo ra hiệu ứng tương phản.
    • Vị trí kề nhau: Trạng thái hoặc vị trí của các sự vật, ý tưởng được đặt cạnh nhau.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The juxtaposition of old and new architecture in the city is striking. (Sự đặt cạnh nhau của kiến trúc mới trong thành phố thật nổi bật.)
    • The artist uses juxtaposition to create a sense of tension in her paintings. (Nghệ sĩ sử dụng sự đặt cạnh nhau để tạo ra cảm giác căng thẳng trong các bức tranh của ấy.)
    • The juxtaposition of his calm words with his angry expression was confusing. (Sự đặt cạnh nhau giữa lời nói điềm tĩnh biểu cảm giận dữ của anh ta thật khó hiểu.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Juxtaposition thường được sử dụng trong phân tích văn học, nghệ thuật phê bình để chỉ việc đặt các yếu tố tương phản (như giàu-nghèo, thiện-ác, -mới) cạnh nhau nhằm nhấn mạnh sự khác biệt hoặc tạo ra ý nghĩa mới.
    • The novel's power comes from the juxtaposition of the protagonist's innocence with the corruption of society. (Sức mạnh của cuốn tiểu thuyết đến từ việc đặt sự ngây thơ của nhân vật chính cạnh sự đồi bại của xã hội.)
Biến thể từ gần giống
  • Juxtapose (động từ): Đặt (hai hoặc nhiều thứ) cạnh nhau để so sánh hoặc tạo tương phản.
    • The director juxtaposes scenes of war with scenes of peace. (Đạo diễn đặt cảnh chiến tranh cạnh cảnh hòa bình.)
Từ đồng nghĩa
  • Contiguity: Sự tiếp giáp, sự kề cận (nhấn mạnh vị trí vật gần nhau).
  • Apposition: Sự đặt cạnh nhau, sự áp cạnh (thường dùng trong ngữ pháp hoặc giải phẫu).
  • Comparison: Sự so sánh (nhấn mạnh hành động so sánh hơn vị trí).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không phrasal verb phổ biến nào trực tiếp hình thành từ "juxtaposition")

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng từ "juxtaposition")

juxtaposition

Two modern buildings stand in stark juxtaposition on the city block.

danh từ
  1. sự đặt cạnh nhau, sự kề nhau
  2. vị trí kề nhau

Từ đồng nghĩa