collocation
/,kɔlə'keiʃn/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Sự kết hợp từ: Trong ngôn ngữ học, "collocation" chỉ cách các từ thường xuyên xuất hiện cùng nhau một cách tự nhiên và tạo thành một cụm có nghĩa cố định. Đây không phải là một quy tắc ngữ pháp cứng nhắc mà là một mô hình sử dụng phổ biến được người bản ngữ chấp nhận.
- Sự sắp xếp cạnh nhau: Nghĩa chung hơn, "collocation" có thể chỉ hành động đặt hai hoặc nhiều thứ ở vị trí gần nhau hoặc cạnh nhau.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ (Nghĩa ngôn ngữ học):
- "Make a decision" is a common collocation in English. ("Ra quyết định" là một collocation phổ biến trong tiếng Anh.)
- Learning collocations helps your English sound more natural. (Học collocation giúp tiếng Anh của bạn nghe tự nhiên hơn.)
- Danh từ (Nghĩa chung):
- The collocation of the museum and the park creates a nice public space. (Việc sắp xếp bảo tàng và công viên cạnh nhau tạo ra một không gian công cộng đẹp.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Lexical collocation": Kết hợp từ vựng. Chỉ sự kết hợp giữa các từ nội dung (danh từ, động từ, tính từ, trạng từ), ví dụ: "run a business" (điều hành doanh nghiệp), "bitterly cold" (lạnh thấu xương).
- "Grammatical collocation": Kết hợp ngữ pháp. Chỉ sự kết hợp giữa một từ chính (thường là danh từ, tính từ hoặc động từ) với một giới từ hoặc một cấu trúc ngữ pháp cụ thể, ví dụ: "depend on" (phụ thuộc vào), "afraid of" (sợ hãi về).
Biến thể và từ gần giống
- Collocate (động từ): Kết hợp một cách tự nhiên; thường xuyên xuất hiện cùng nhau.
- The word "heavy" collocates with "rain" but not with "phone". (Từ "heavy" kết hợp với "rain" nhưng không kết hợp với "phone".)
- Collocational (tính từ): (Thuộc về) sự kết hợp từ.
- There is a collocational error in this sentence. (Có một lỗi về kết hợp từ trong câu này.)
Từ đồng nghĩa
- Combination: Sự kết hợp (nghĩa chung, không đặc thù cho ngôn ngữ học).
- Juxtaposition: Sự đặt cạnh nhau (nhấn mạnh vị trí vật lý hoặc sự tương phản).
- Phraseology: Cách diễn đạt, cụm từ cố định (có phạm vi rộng hơn, bao gồm thành ngữ).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có phrasal verb phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ "collocation")
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "collocation")
danh từ
- sự sắp xếp vào một chỗ; sự sắp đặt theo thứ tự