kéo bộ
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Động từ:
- Đi bộ một quãng đường dài, thường là do không có phương tiện hoặc phương tiện bị hỏng: "kéo bộ" diễn tả hành động phải đi bằng chân một đoạn đường xa, thường mang sắc thái mệt nhọc, miễn cưỡng hoặc không có sự lựa chọn nào khác.
Ví dụ sử dụng
- Động từ:
- Xe máy giữa đường nên anh ấy đành phải kéo bộ về nhà. (Xe máy hỏng giữa đường nên anh ấy đành phải đi bộ về nhà.)
- Hết tiền xe buýt, tụi nhỏ kéo bộ từ trường về. (Hết tiền xe buýt, lũ trẻ đi bộ từ trường về.)
- Đường vào bản xa quá, chúng tôi phải kéo bộ hơn hai tiếng đồng hồ. (Đường vào bản xa quá, chúng tôi phải đi bộ hơn hai tiếng đồng hồ.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "kéo bộ" thường được dùng trong văn nói, mang tính khẩu ngữ. Trong văn viết trang trọng hơn, có thể dùng "đi bộ" hoặc "cuốc bộ".
- Sau khi thuyền cập bến, đoàn du khách phải kéo bộ qua một con dốc. (Sau khi thuyền cập bến, đoàn du khách phải đi bộ qua một con dốc.)
Biến thể và từ gần giống
- Cuốc bộ (động từ): Đi bộ, thường là đường dài (cùng nghĩa và mức độ thông dụng với "kéo bộ").
- Chặng đường cuối phải cuốc bộ vì đường nhỏ xe không vào được.
- Đi bộ (động từ): Hành động di chuyển bằng chân. Đây là từ trung tính, có thể dùng cho mọi quãng đường ngắn dài và trong mọi ngữ cảnh.
- Sáng nào ông ấy cũng đi bộ tập thể dục quanh công viên.
- Dã ngoại (danh từ): Đi chơi, tham quan ngoài trời, thường có liên quan đến việc đi bộ đường dài.
- Chủ nhật này lớp em tổ chức dã ngoại lên núi.
Từ đồng nghĩa
- Cuốc bộ: (như trên).
- Đi shank's mare (thành ngữ, khẩu ngữ): Đi bằng "ngựa xương ống", tức là đi bộ.
- Xe hư, về bằng shank's mare thôi!
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Kéo trong "kéo bộ" đã là một phần của cụm động từ cố định, không tách rời. Không có phrasal verb nào khác với từ này.
Thành ngữ liên quan
- Chân đi mỏi gối (thành ngữ): Diễn tả việc đi bộ rất nhiều, rất xa đến mức mệt mỏi. Có thể dùng để mô tả hậu quả của việc "kéo bộ".
- Một ngày kéo bộ khắp nơi, tối về chân đi mỏi gối.
- Đi chân một chặng đường dài.