kêu gào

  1. Cry out one's opposition, cry out
  2. Scream
    • Đừng kêu gào ầmlên như thế
      Don't scream like that

Khám phá thêm

Các từ liên quan

kêu gào
Một người đàn ông kêu gào vì bị mất ví tiền.