kẻ cả

Học thuật
Thân thiện
kẻ cả

Ông ấy luôn nói với mọi người bằng giọng điệu kẻ cả.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Người tự cho mình bề trên, hơn người khác: "Kẻ cả" dùng để chỉ người thái độ tự cao, tự đại, thường xem mìnhvị trí cao hơn quyền dạy bảo, sai khiến người khác.
    • Người trên, người lớn tuổi, người địa vị cao trong một cộng đồng: Trong một số ngữ cảnh, "kẻ cả" còn mang nghĩa trung lập, chỉ người lớn tuổi nhất hoặc vị thế quan trọng nhất trong một nhóm, một làng xã.
dụ sử dụng
  • Danh từ (nghĩa 1 - thái độ tiêu cực):

    • Anh ta luôn nói năng với giọng điệu kẻ cả, khiến mọi người khó chịu.
    • Đừng tỏ ra kẻ cả khi bạn chưa thực sự hiểu vấn đề.
  • Danh từ (nghĩa 2 - vị thế trung lập):

    • Cụ kẻ cả trong dòng họ, mọi việc lớn nhỏ đều phải bẩm báo cụ trước.
    • Theo lệ làng, kẻ cả tiếng nói quyết định trong những cuộc họp quan trọng.
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Giọng kẻ cả" / "Thái độ kẻ cả": Cụm từ cố định dùng để miêu tả giọng nói hoặc thái độ trịch thượng, ra vẻ bề trên.
    • Ông chủ mới luôn nói chuyện với nhân viên bằng giọng kẻ cả.
    • Tôi không ưa cái thái độ kẻ cả của anh ta một chút nào.
Biến thể từ gần giống
  • Kẻ trên (danh từ): Người ở cấp bậc, địa vị cao hơn (thường mang tính khách quan, ít hàm ý tiêu cực như "kẻ cả").
  • Bề trên (danh từ): Người chức vụ, quyền hành cao hơn; tổ tiên (mang sắc thái trang trọng, tôn kính).
Từ đồng nghĩa
  • Kẻ trịch thượng: Người thái độ coi thường người khác, cho mình hơn.
  • Kẻ tự cao tự đại: Người tự đề cao bản thân một cách quá mức.
Từ trái nghĩa
  • Kẻ dưới: Người ở vị trí thấp hơn, cấp dưới.
  • Khiêm nhường: Tính cách nhún nhường, không tự đề cao mình (tính từ).
Lưu ý sử dụng
  • Từ "kẻ cả" thường mang sắc thái tiêu cực khi nhấn mạnh vào thái độ tự cho mình hơn người.
  • Trong văn chương hoặc lối nói cổ, từ này có thể được dùng với nghĩa trung lập, chỉ người vị thế cao (như trong dụ "Bác kẻ cả trong làng"). Tuy nhiên, trong giao tiếp hiện đại, nghĩa tiêu cực phổ biến hơn.
  • Cần phân biệt với "người lớn" hay "bậc trưởng thượng" - những từ mang sắc thái tôn trọng, khách quan.
kẻ cả

Ông ấy luôn nói với mọi người bằng giọng điệu kẻ cả.

  1. d. 1. Người tự cho mình bề trên: Nói giọng kẻ cả. 2. Người trên: Bác kẻ cả trong làng (Trạng Quỳnh).