kẻ cả

  1. supérieur
    • Giọng kẻ cả
      ton de supérieur

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ chứa "kẻ cả"

kẻ cả
Ông ấy luôn nói với mọi người bằng giọng điệu kẻ cả.