kế hoạch hoá

  1. Plan
    • Kế hoạch hoá sản xuất nông nghiệp
      To plan agricultural production

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ chứa "kế hoạch hoá"

kế hoạch hoá
Việc kế hoạch hoá đô thị giúp quản lý sự phát triển của thành phố một cách khoa học.