kết hôn
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Động từ:
- Lấy nhau làm vợ chồng: Hành động chính thức thiết lập quan hệ hôn nhân giữa hai người theo quy định của pháp luật hoặc phong tục.
Ví dụ sử dụng
- Động từ:
- Họ đã kết hôn vào mùa xuân năm ngoái.
- Cặp đôi dự định kết hôn sau khi tốt nghiệp đại học.
- Việc kết hôn cần dựa trên tình yêu và sự tôn trọng lẫn nhau.
Các cách sử dụng nâng cao
- "kết hôn với ai": diễn tả hành động lấy một người cụ thể làm chồng/vợ.
- Anh ấy kết hôn với một đồng nghiệp trong công ty.
- "đám kết hôn": chỉ sự kiện, lễ cưới.
- Đám kết hôn của họ được tổ chức rất trang trọng.
- "tái kết hôn": kết hôn lần nữa sau khi ly hôn hoặc goá bụa.
- Sau nhiều năm một mình, bà ấy đã quyết định tái kết hôn.
Biến thể và từ gần giống
- Hôn nhân (danh từ): chỉ mối quan hệ vợ chồng, tình trạng kết hôn.
- Hạnh phúc hôn nhân cần sự vun đắp của cả hai.
- Cưới (động từ): từ thông dụng, đồng nghĩa với "kết hôn", thường dùng trong văn nói.
- Khi nào hai đứa cưới nhau?
- Thành hôn (động từ): từ Hán Việt, mang sắc thái trang trọng, thường dùng trong văn viết hoặc thông báo.
- Hai gia đình vui mừng thông báo lễ thành hôn của con trai và con gái.
Từ đồng nghĩa
- Lấy nhau: cách nói thân mật, giản dị.
- Làm đám cưới: nhấn mạnh vào nghi lễ.
Từ trái nghĩa
- Ly hôn: chấm dứt quan hệ hôn nhân.
- Ly dị: (từ Hán Việt) cùng nghĩa với "ly hôn".
Các cụm từ liên quan
- Kết hôn đồng giới: chỉ việc kết hôn giữa hai người cùng giới tính.
- Ngày càng nhiều quốc gia công nhận kết hôn đồng giới.
- Hôn thú: giấy chứng nhận kết hôn.
- Hai vợ chồng cùng đi làm thủ tục đăng ký hôn thú.
Thành ngữ, tục ngữ liên quan
- "Trai lớn lấy vợ, gái lớn gả chồng": chỉ việc kết hôn là lẽ tự nhiên khi con người trưởng thành.
- "Thuận vợ thuận chồng, tát biển Đông cũng cạn": nhấn mạnh sức mạnh và hạnh phúc khi vợ chồng hoà thuận sau khi kết hôn.
- Lấy nhau làm vợ chồng.