kều

  1. Get with a pole (with a long stick)
    • Kều quả trên cành cao
      To get a fruit on a high branch with a pole.
  2. (Cao kều) Lanky

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

kều
Một người đàn ông dùng cây sào dài để kều quả ổi trên cây xuống.