kể ra

  1. In reality, in fact, to be fair
    • Kể ra cũng tốt
      To be fair, he's a kind man

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Proverbs and Idioms

kể ra
Kể ra, chúng ta nên đi dạo trong công viên vào buổi sáng.