kỳ thi

noun
  1. examination
    • kỳ thi tuyển
      competitive examination

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ chứa "kỳ thi"

kỳ thi
Các học sinh đang tập trung làm bài trong kỳ thi cuối kỳ.