kỷ lục

noun
  1. record
    • phá kỷ lục
      to break record

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ chứa "kỷ lục"

kỷ lục
Vận động viên phá kỷ lục thế giới ở nội dung chạy 100 mét.