kaiser roll

kaiser roll

A baker places a fresh kaiser roll on a wooden bakery tray.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Bánh mì cuộn Kaiser: "Kaiser roll" một loại bánh mì cuộn nhỏ, hình tròn, vỏ ngoài hơi cứng giòn, thường được rắc hạt anh túc (poppy seed) hoặc vừng. Bánh được tạo hình từ một miếng bột vuông, bằng cách gấp các góc vào trung tâm, tạo nên một hình dạng đặc trưng với các đường rãnh hình ngôi sao hoặc hoa văn.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • I bought a fresh kaiser roll for my breakfast sandwich. (Tôi đã mua một cái bánh mì cuộn Kaiser tươi để làm bánh mì kẹp cho bữa sáng.)
    • The bakery sells kaiser rolls with poppy seeds on top. (Tiệm bánh bán bánh mì cuộn Kaiser rắc hạt anh túc lên trên.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Kaiser roll with sesame seeds": bánh mì cuộn Kaiser rắc vừng.

    • He prefers a kaiser roll with sesame seeds instead of poppy seeds. (Anh ấy thích bánh mì cuộn Kaiser rắc vừng hơn hạt anh túc.)
  • "Toasted kaiser roll": bánh mì cuộn Kaiser nướng giòn.

    • A toasted kaiser roll adds a nice crunch to the burger. (Bánh mì cuộn Kaiser nướng giòn mang lại độ giòn ngon cho chiếc bánh mì kẹp thịt.)
Biến thể từ gần giống
  • Kaiser bun (n): một tên gọi khác của "kaiser roll", thường dùng trong tiếng Anh Mỹ.

    • He ordered a kaiser bun for his hot dog. (Anh ấy đã gọi một cái bánh mì cuộn Kaiser cho xúc xích của mình.)
  • Hard roll (n): bánh mì cuộn cứng, tương tự nhưng không nhất thiết hình dạng đặc trưng.

    • A hard roll is often used for deli sandwiches. (Bánh mì cuộn cứng thường được dùng cho bánh mì kẹp thịt nguội.)
Từ đồng nghĩa
  • Kaiser roll: (không từ đồng nghĩa chính xác trong tiếng Việt, nhưng có thể gọi là "bánh mì cuộn kiểu Kaiser" hoặc "bánh mì cuộn hoa văn").
  • Bun: bánh mì cuộn tròn nhỏ, nhưng không hình dạng đặc trưng như kaiser roll.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không phrasal verbs trực tiếp: "kaiser roll" một danh từ chỉ loại bánh, không cụm động từ đi kèm.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến: "kaiser roll" một thuật ngữ ẩm thực cụ thể, không xuất hiện trong các thành ngữ thông dụng.