kalpac

kalpac

A man in traditional attire wears a black kalpac.

Định nghĩa

Danh từ: Kalpac một loại cao, đỉnh tròn, thường màu đen, được làm từ nỉ hoặc da cừu, do nam giớiThổ Nhĩ Kỳ, Iran vùng Caucasus đội.

dụ sử dụng
  • (Người đàn ông đội một chiếc kalpac truyền thống trong lễ hội.)
  • (Kalpac thường gắn liền với các nền văn hóa du mụcTrung Á.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Kalpac có thể được dùng để chỉ một biểu tượng văn hóa hoặc địa vị xã hội trong các cộng đồng nơi phổ biến.
    • The kalpac is not just a hat; it is a symbol of identity for many people in the region. (Kalpac không chỉ một chiếc ; biểu tượng bản sắc cho nhiều người trong khu vực.)
Biến thể từ gần giống
  • Kalpak (danh từ): một biến thể chính tả phổ biến của kalpac, thường được dùng trong tiếng Thổ Nhĩ Kỳ.
Từ đồng nghĩa
  • nỉ cao: một cách mô tả thay thế, nhưng không từ đồng nghĩa hoàn chỉnh trong tiếng Việt kalpac một loại đặc thù.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ liên quan "kalpac" danh từ chỉ vật thể cụ thể.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "kalpac" trong tiếng Anh.