kamala
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Cây thuốc sán, cây cánh kiến: Một loại cây, thường được biết đến với tên khoa học Mallotus philippensis, có quả được sử dụng trong y học cổ truyền như một loại thuốc tẩy giun sán.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống đực:
- Le kamala est utilisé en médecine traditionnelle. (Cây cánh kiến được sử dụng trong y học cổ truyền.)
- La poudre de kamala provient des fruits de cet arbre. (Bột thuốc sán có nguồn gốc từ quả của cây này.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Fruit du kamala": Quả của cây cánh kiến, là bộ phận chính được sử dụng để làm thuốc.
- On récolte le fruit du kamala pour ses propriétés vermifuges. (Người ta thu hoạch quả cây cánh kiến vì đặc tính tẩy giun của nó.)
Biến thể và từ gần giống
- Kamala có thể được viết với chữ 'c' là camala, nhưng cách viết với 'k' (kamala) là phổ biến hơn trong các văn bản chuyên ngành.
- Mallotus philippensis: Tên khoa học của cây kamala.
Từ đồng nghĩa
- Arbre à laque (n.m): Cây sơn, một tên gọi khác dựa vào công dụng khác của cây.
- Rottlera (n.f): Một tên gọi cũ dựa trên tên khoa học trước đây ().
danh từ giống đực
- (thực vật học) cây thuốc sán, cây cánh kiến