kamala

Học thuật
Thân thiện
kamala

Kamala est une plante utilisée en médecine traditionnelle.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Cây thuốc sán, cây cánh kiến: Một loại cây, thường được biết đến với tên khoa học Mallotus philippensis, quả được sử dụng trong y học cổ truyền như một loại thuốc tẩy giun sán.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • Le kamala est utilisé en médecine traditionnelle. (Cây cánh kiến được sử dụng trong y học cổ truyền.)
    • La poudre de kamala provient des fruits de cet arbre. (Bột thuốc sán nguồn gốc từ quả của cây này.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Fruit du kamala": Quả của cây cánh kiến, là bộ phận chính được sử dụng để làm thuốc.
    • On récolte le fruit du kamala pour ses propriétés vermifuges. (Người ta thu hoạch quả cây cánh kiến đặc tính tẩy giun của .)
Biến thể từ gần giống
  • Kamala có thể được viết với chữ 'c' là camala, nhưng cách viết với 'k' (kamala) là phổ biến hơn trong các văn bản chuyên ngành.
  • Mallotus philippensis: Tên khoa học của cây kamala.
Từ đồng nghĩa
  • Arbre à laque (n.m): Cây sơn, một tên gọi khác dựa vào công dụng khác của cây.
  • Rottlera (n.f): Một tên gọi dựa trên tên khoa học trước đây ().
kamala

Kamala est une plante utilisée en médecine traditionnelle.

danh từ giống đực
  1. (thực vật học) cây thuốc sán, cây cánh kiến

Từ gần giống