camélia
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Cây trà, hoa trà: "camélia" là tên gọi của một loại cây bụi thường xanh, có hoa lớn, đẹp và thường không có hương thơm. Hoa của nó có nhiều cánh xếp chồng lên nhau, màu sắc phổ biến là trắng, hồng hoặc đỏ.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống đực:
- Le camélia dans le jardin est en pleine floraison. (Cây hoa trà trong vườn đang nở rộ.)
- Elle a reçu un bouquet de camélias blancs. (Cô ấy đã nhận được một bó hoa trà trắng.)
- Cette variété de camélia est très résistante au froid. (Giống cây trà này rất chịu được lạnh.)
Các cách sử dụng nâng cao
"blanc comme un camélia": trắng như hoa trà (thường dùng để miêu tả làn da rất trắng).
- Elle avait le teint blanc comme un camélia. (Cô ấy có nước da trắng như hoa trà.)
Trong văn hóa, "camélia" gắn liền với nhân vật nữ chính trong tiểu thuyết "La Dame aux Camélias" (Người đàn bà mang hoa trà) của Alexandre Dumas con.
Biến thể và từ gần giống
- Camellia (danh từ, tiếng Anh): là tên khoa học và tên gọi quốc tế của cùng một loài cây.
- Théier (danh từ giống đực): cây chè, thuộc cùng chi (chi Trà) nhưng được trồng để lấy lá pha trà.
Từ đồng nghĩa
- Trong ngữ cảnh thông thường, có thể dùng "fleur de thé" (hoa của cây chè/trà) để chỉ hoa của cây cùng họ, nhưng đây không phải là từ đồng nghĩa chính xác cho "camélia" vì nó thường chỉ các loài cụ thể thuộc chi được trồng làm cảnh.
danh từ giống đực
- hoa trà (cây, hoa)