kanarese
Định nghĩa
- Danh từ:
- Ngôn ngữ Dravidian nói ở miền nam Ấn Độ: "kanarese" chỉ một ngôn ngữ thuộc nhóm Dravidian, được sử dụng chủ yếu ở vùng Kanara, miền nam Ấn Độ. Ngôn ngữ này còn được gọi là tiếng Kannada.
- Người thuộc nhóm nói tiếng Kannada: "kanarese" cũng dùng để chỉ một thành viên của nhóm người nói tiếng Kannada, sống chủ yếu ở vùng Kanara, miền nam Ấn Độ.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The Kanarese language is one of the oldest Dravidian languages. (Ngôn ngữ Kanarese là một trong những ngôn ngữ Dravidian lâu đời nhất.)
- She is a Kanarese from the coastal region of Karnataka. (Cô ấy là người Kanarese đến từ vùng ven biển Karnataka.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Kanarese literature": văn học Kanarese.
- Kanarese literature has a rich tradition of poetry and drama. (Văn học Kanarese có một truyền thống phong phú về thơ ca và kịch.)
"Kanarese culture": văn hóa Kanarese.
- The Kanarese culture is known for its classical dance forms like Yakshagana. (Văn hóa Kanarese nổi tiếng với các hình thức múa cổ điển như Yakshagana.)
Biến thể và từ gần giống
Kannada (danh từ): tên gọi chính thức của ngôn ngữ Kanarese ở bang Karnataka, Ấn Độ.
- Kannada is the official language of Karnataka. (Tiếng Kannada là ngôn ngữ chính thức của bang Karnataka.)
Kannadiga (danh từ): người nói tiếng Kannada, tương tự "Kanarese" nhưng phổ biến hơn.
- He is a Kannadiga from Bangalore. (Anh ấy là người Kannadiga đến từ Bangalore.)
Từ đồng nghĩa
- Kannada: từ đồng nghĩa chính xác, thường được dùng thay thế cho "kanarese" khi chỉ ngôn ngữ.
- Kannadiga: từ đồng nghĩa khi chỉ người.
Các cụm từ liên quan
- Kanarese-speaking: nói tiếng Kanarese.
- The Kanarese-speaking community has preserved its traditions for centuries. (Cộng đồng nói tiếng Kanarese đã bảo tồn truyền thống của mình qua nhiều thế kỷ.)
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ phổ biến với từ "kanarese". Từ này chủ yếu xuất hiện trong ngữ cảnh ngôn ngữ học và nhân chủng học.