kansan

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Người dân bang Kansas: "kansan" dùng để chỉ một người sinh sống hoặc đến từ bang Kansas của Hoa Kỳ.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • She is a proud kansan who loves the prairies. ( ấy một người dân Kansas tự hào, yêu thích những thảo nguyên.)
    • Many kansans enjoy the annual state fair. (Nhiều người dân Kansas thích tham gia hội chợ bang hàng năm.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Kansan by birth": người Kansas bẩm sinh.
    • He is a kansan by birth, having been born in Topeka. (Anh ấy người Kansas bẩm sinh, sinh ra ở Topeka.)
  • "Kansan at heart": người mang tinh thần Kansas.
    • Even after moving away, she remains a kansan at heart. ( đã chuyển đi, ấy vẫn mang tinh thần Kansas trong tim.)
Biến thể từ gần giống
  • Kansan (adj): thuộc về bang Kansas.
    • The kansan landscape is known for its wide-open spaces. (Phong cảnh Kansas nổi tiếng với những không gian rộng lớn.)
Từ đồng nghĩa
  • Kansas native: người bản xứ Kansas.
  • Resident of Kansas: cư dân Kansas.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ đặc biệt cho từ này.
Thành ngữ liên quan
  • Kansan grit: sự kiên cường của người Kansas.
    • His kansan grit helped him overcome many challenges. (Sự kiên cường kiểu người Kansas đã giúp anh ấy vượt qua nhiều thử thách.)