kaross
/kə'rɔs/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Áo choàng làm từ da lông thú: "kaross" là một loại áo choàng truyền thống, thường được làm từ da thú có lông, được sử dụng như một vật dụng để giữ ấm và ngủ.
- Vật dụng đặc trưng của thổ dân Nam Phi: Từ này đặc biệt dùng để chỉ loại áo choàng này trong văn hóa của các dân tộc bản địa ở khu vực Nam Phi.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The hunter wore a thick kaross made from antelope skin. (Người thợ săn mặc một chiếc kaross dày làm từ da linh dương.)
- A kaross was used not only as clothing but also as a blanket. (Một chiếc kaross không chỉ được dùng làm quần áo mà còn như một tấm chăn.)
- The museum displayed a traditional kaross from the 19th century. (Bảo tàng trưng bày một chiếc kaross truyền thống từ thế kỷ 19.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to wrap oneself in a kaross": quấn mình trong chiếc áo choàng da lông.
- At night, she would wrap herself in a kaross to stay warm. (Vào ban đêm, cô ấy sẽ quấn mình trong một chiếc kaross để giữ ấm.)
Biến thể và từ gần giống
- Karosses (n, số nhiều): dạng số nhiều của "kaross".
- The traders brought several karosses to the market. (Những người buôn bán mang đến chợ vài chiếc kaross.)
Từ đồng nghĩa
- Fur cloak: áo choàng lông thú.
- Hide blanket: tấm chăn làm từ da thú.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không có cụm động từ (phrasal verbs) đặc trưng nào liên quan trực tiếp đến từ "kaross".
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ phổ biến nào trong tiếng Anh sử dụng từ "kaross".
danh từ
- áo choàng da lông (của thổ dân Nam phi)