kartell
/kɑ:'tel/ Cách viết khác : (kartell) /kɑ:'tel/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Cácten: Trong kinh tế học, "kartell" (thường viết là "cartel" trong tiếng Anh hiện đại) chỉ một thỏa thuận hoặc liên minh giữa các doanh nghiệp độc lập, thường là đối thủ cạnh tranh, nhằm kiểm soát giá cả, hạn chế sản xuất hoặc phân chia thị trường, dẫn đến hạn chế cạnh tranh.
- Sự phối hợp hành động chung: "kartell" cũng có thể chỉ sự hợp tác và phối hợp hành động có tổ chức giữa các nhóm, đặc biệt là các nhóm chính trị.
- Sự thỏa thuận (đặc biệt trong chiến tranh): Trong bối cảnh lịch sử, từ này có thể chỉ một thỏa thuận cụ thể giữa hai quốc gia đang xung đột, chẳng hạn như về việc trao đổi tù binh.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The oil kartell controlled global prices for decades. (Cácten dầu mỏ đã kiểm soát giá toàn cầu trong nhiều thập kỷ.)
- A political kartell was formed to oppose the new law. (Một liên minh chính trị đã được thành lập để phản đối luật mới.)
- The two warring nations agreed on a kartell for prisoner exchange. (Hai quốc gia đang giao chiến đã đồng ý một thỏa thuận để trao đổi tù binh.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Kartell" trong bối cảnh lịch sử: Từ này thường xuất hiện trong các văn bản lịch sử hoặc chính trị học để mô tả các thỏa thuận hoặc liên minh, đặc biệt là trước thế kỷ 20. Nó mang sắc thái trang trọng và có phần cổ điển.
- "Kartell" với nghĩa thử thách: Trong một ngữ cảnh rất cụ thể và hiếm gặp (như tham chiếu từ ngữ cảnh cung cấp), "kartell" có thể liên quan đến một thử thách đấu gươm, phản ánh cách dùng trong các xã hội có truyền thống đấu tay đôi. Tuy nhiên, nghĩa này rất ít phổ biến.
Biến thể và từ gần giống
- Cartel (n): Cách viết hiện đại và phổ biến hơn của "kartell", chủ yếu dùng với nghĩa liên minh kinh tế độc quyền.
- Syndicate (n): Liên đoàn, côngxoocxiom, một nhóm các cá nhân hoặc công ty hợp tác để thực hiện một dự án hoặc kinh doanh chung.
- Trust (n): Tờ-rớt, một hình thức liên kết doanh nghiệp nơi cổ đông của nhiều công ty chuyển cổ phiếu của họ cho một nhóm ủy thác.
Từ đồng nghĩa
- Monopoly alliance: Liên minh độc quyền.
- Consortium: Tập đoàn, liên hiệp.
- Combine: Tổ hợp, liên hiệp các công ty.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ danh từ "kartell").
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ "kartell").
danh từ
- (kinh tế) cacten ((cũng) kartell)
- sự phối hợp hành động chung (giữa các nhóm chính trị)
- sự thoả thuận giữa hai nước đang đánh nhau (về việc trao đổi tù binh...)
- việc trao đổi tù binh
- thử thách đấu gươm