cartel

/kɑ:'tel/ Cách viết khác : (kartell) /kɑ:'tel/
Học thuật
Thân thiện
cartel

A cartel of oil-producing countries meets to discuss production levels.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Cácten: Một hiệp hội hoặc thỏa thuận giữa các doanh nghiệp độc lập, thường trong cùng một ngành, nhằm hạn chế cạnh tranh bằng cách kiểm soát sản xuất, giá cả hoặc phân phối sản phẩm.
    • Sự phối hợp hành động chung: Sự liên minh hoặc thỏa thuận hợp tác giữa các nhóm, đặc biệt các nhóm chính trị, để theo đuổi mục tiêu chung.
    • Sự thỏa thuận đặc biệt: Trong lịch sử, có thể chỉ một thỏa thuận giữa các quốc gia đang xung đột, chẳng hạn như về việc trao đổi tù binh.
dụ sử dụng
  • Danh từ (Kinh tế):

    • The oil cartel agreed to cut production to raise global prices. (Cácten dầu mỏ đã đồng ý cắt giảm sản lượng để đẩy giá toàn cầu lên.)
    • Authorities broke up a powerful cartel that controlled the drug trade. (Các nhà chức trách đã đập tan một cácten quyền lực kiểm soát việc buôn bán ma túy.)
  • Danh từ (Hành động chung):

    • The political parties formed a cartel to pass the new legislation. (Các đảng phái chính trị đã thành lập một liên minh để thông qua luật mới.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Drug cartel": Cácten ma túy. Một tổ chức tội phạm tổ chức, quy mô lớn, kiểm soát việc sản xuất phân phối ma túy bất hợp pháp.
    • The government is intensifying its fight against powerful drug cartels. (Chính phủ đang đẩy mạnh cuộc chiến chống lại các cácten ma túy hùng mạnh.)
Biến thể từ gần giống
  • Kartell: Cách viết khác, ít phổ biến hơn, của "cartel", cùng nghĩa.
  • Syndicate (n): Liên đoàn, côngxoocxiom. Một nhóm các cá nhân hoặc công ty hợp tác để thực hiện một dự án hoặc kinh doanh cụ thể, có thể mang tính hợp pháp hoặc bất hợp pháp.
  • Trust (n - Kinh tế): Tờ-rớt. Một hình thức độc quyền trong đó nhiều công ty kết hợp lại dưới sự kiểm soát của một hội đồng quản trị duy nhất.
Từ đồng nghĩa
  • Consortium: Liên hiệp, tập đoàn (các công ty hợp tác cho một mục đích chung).
  • Monopoly: Độc quyền (tình trạng một công ty duy nhất kiểm soát toàn bộ thị trường).
  • Alliance: Liên minh, sự liên kết.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ danh từ "cartel")

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ "cartel")

cartel

A cartel of oil-producing countries meets to discuss production levels.

danh từ
  1. (kinh tế) cacten ((cũng) kartell)
  2. sự phối hợp hành động chung (giữa các nhóm chính trị)
  3. sự thoả thuận giữa hai nước đang đánh nhau (về việc trao đổi tù binh...)
  4. việc trao đổi tù binh
  5. thử thách đấu gươm

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống

Từ chứa "cartel"