kartel

/'kɑ:təl/
Học thuật
Thân thiện
kartel

A wooden kartel is used as a sleeping berth in a cattle car.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Giường gỗ: Một loại giường đơn giản, thường được làm bằng gỗ, đặc biệt loại giường được lắp đặt trên các toa xe chở Nam Phi.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The workers slept on simple kartels in the train carriage. (Các công nhân ngủ trên những chiếc giường gỗ đơn giản trong toa xe lửa.)
    • The old transport wagon was fitted with rows of kartels for the long journey. (Chiếc toa xe vận tải được lắp đặt những dãy giường gỗ cho hành trình dài.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "kartel bed": Cụm từ này đôi khi được dùng để chỉ chính xác loại giường gỗ này, nhấn mạnh chất liệu kiểu dáng đơn giản của .
    • The museum displayed a replica of a miner's kartel bed. (Bảo tàng trưng bày một bản sao chiếc giường gỗ của thợ mỏ.)
Biến thể từ gần giống
  • Bunk bed: Giường tầng. (Một loại giường khác, thường hai tầng, phổ biến hơn khác biệt với "kartel").
  • Pallet: Tấm ván lót, kiện hàng. (Có thể được dùng làm chỗ ngủ tạm bợ, nhưng không phải giường cố định trên phương tiện vận tải).
Từ đồng nghĩa
  • Wooden bunk: Giường tầng bằng gỗ.
  • Berth: Giường nằm (trên tàu, xe lửa). (Từ này rộng hơn, có thể chỉ nhiều loại giường khác nhau trên phương tiện giao thông).
Lưu ý
  • Từ "kartel" này một từ chuyên biệt, chủ yếu được sử dụng trong bối cảnh lịch sử hoặc mô tả phương tiện vận tải Nam Phi. không phải từ phổ biến trong tiếng Anh hiện đại phổ thông không liên quan đến từ "cartel" (các-ten, liên minh doanh nghiệp) cách viết gần giống.
kartel

A wooden kartel is used as a sleeping berth in a cattle car.

danh từ
  1. giường gỗ (trên toa xe chở Nam phi)

Từ gần giống

Từ chứa "kartel"