kashag

kashag

The kashag meets in a conference room to discuss important matters.

Định nghĩa

Danh từ:
- Hội đồng cố vấn của chính phủ Tây Tạng lưu vong: "kashag" cơ quan tư vấn cấp cao, đóng vai trò như một hội đồng bộ trưởng trong chính phủ Tây Tạng lưu vong do Đức Đạt Lai Lạt Ma lãnh đạo.

dụ sử dụng
  • (Hội đồng kashag họp thường xuyên để thảo luận về các chính sách cho chính phủ Tây Tạng lưu vong.)
  • (Các thành viên của hội đồng kashag được Đức Đạt Lai Lạt Ma bổ nhiệm.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "the Kashag": dùng để chỉ cụ thể hội đồng này, thường viết hoa chữ cái đầu.
    • The Kashag issued a statement on the matter. (Hội đồng Kashag đã đưa ra một tuyên bố về vấn đề này.)
Biến thể từ gần giống
  • Không biến thể phổ biến. Từ này một thuật ngữ chuyên ngành trong bối cảnh chính trị Tây Tạng.
Từ đồng nghĩa
  • Hội đồng cố vấn: advisory board (mang tính mô tả, không phải từ đồng nghĩa chính xác).
  • Nội các lưu vong: exile cabinet (mô tả chức năng tương tự).
Các cụm từ liên quan
  • Không phrasal verbs hoặc idioms phổ biến liên quan đến "kashag".
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến. Từ này chủ yếu xuất hiện trong văn bản chính trị hoặc lịch sử.