kichaga

kichaga

A student learns to speak Kichaga in a language class.

Định nghĩa

Danh từ:
- Ngôn ngữ Kichaga: "Kichaga" một ngôn ngữ thuộc nhóm Bantu, được nói bởi người Chaga ở miền bắc Tanzania.

dụ sử dụng
  • (Ngôn ngữ Kichaga giàu truyền thống truyền miệng.)
  • (Nhiều người ở vùng Kilimanjaro nói tiếng Kichaga như ngôn ngữ mẹ đẻ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Kichaga dialects": các phương ngữ của tiếng Kichaga, thường được phân biệt theo từng khu vực địa khác nhau trong cộng đồng Chaga.
    • The Kichaga dialects vary significantly between the eastern and western slopes of Mount Kilimanjaro. (Các phương ngữ Kichaga khác nhau đáng kể giữa sườn phía đông phía tây của núi Kilimanjaro.)
Biến thể từ gần giống
  • Chaga (danh từ): tên gọi của dân tộc nói tiếng Kichaga.
    • The Chaga people are known for their agricultural skills. (Người Chaga nổi tiếng với kỹ năng nông nghiệp.)
Từ đồng nghĩa
  • Ngôn ngữ Bantu: một nhóm ngôn ngữ lớnchâu Phi, bao gồm tiếng Kichaga.
  • Tiếng Chaga: cách gọi khác của "Kichaga", thường dùng trong ngữ cảnh không chính thức.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ phổ biến nào liên quan trực tiếp đến "Kichaga".

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến nào liên quan trực tiếp đến "Kichaga".