kathmandu
Định nghĩa
Danh từ riêng: - Thủ đô của Nepal: "Kathmandu" là tên gọi của thủ đô và thành phố lớn nhất của Nepal, một quốc gia nằm ở Nam Á.
Ví dụ sử dụng
- (Kathmandu nổi tiếng với di sản văn hóa phong phú và những ngôi đền cổ.)
- (Nhiều du khách đến thăm Kathmandu để khám phá dãy Himalaya.)
Các cách sử dụng nâng cao
"the Kathmandu Valley": thung lũng nơi thành phố Kathmandu tọa lạc, một khu vực có nhiều di tích lịch sử.
- The Kathmandu Valley is a UNESCO World Heritage Site. (Thung lũng Kathmandu là một Di sản Thế giới được UNESCO công nhận.)
"the Kathmandu Durbar Square": quảng trường hoàng gia ở Kathmandu, một địa điểm du lịch nổi tiếng.
- The Kathmandu Durbar Square is a must-see for history enthusiasts. (Quảng trường Hoàng gia Kathmandu là điểm đến không thể bỏ qua cho những người yêu thích lịch sử.)
Biến thể và từ gần giống
- Kathmanduite (danh từ): người dân sống ở Kathmandu.
- A Kathmanduite often has a deep appreciation for traditional arts. (Một người dân Kathmandu thường có sự trân trọng sâu sắc đối với nghệ thuật truyền thống.)
Từ đồng nghĩa
- Thủ đô Nepal: cách gọi khác để chỉ Kathmandu.
- Thành phố Kathmandu: tên gọi đầy đủ của thành phố.
Các cụm từ liên quan
- Không có phrasal verbs hoặc idioms phổ biến: "Kathmandu" là danh từ riêng chỉ địa danh, nên không có cụm động từ hoặc thành ngữ liên quan.
Thành ngữ liên quan
- Không có: Do là tên riêng, "Kathmandu" không xuất hiện trong các thành ngữ thông dụng.