katmandu

katmandu

A traveler admires the ancient temples of Katmandu.

Định nghĩa

Danh từ riêng: - Katmandu tên thủ đô thành phố lớn nhất của Nepal, một quốc gia nằmNam Á, trên dãy Himalaya.

dụ sử dụng
  • (Katmandu nổi tiếng với những ngôi đền cổ nền văn hóa sôi động.)
  • (Nhiều khách du lịch đến Katmandu mỗi năm để khám phá dãy Himalaya.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "the valley of Katmandu": thung lũng Katmandu, một khu vực địa bao quanh thành phố, nơi nhiều di sản thế giới UNESCO.
    • The valley of Katmandu is home to seven UNESCO World Heritage Sites. (Thung lũng Katmandu nơi bảy di sản thế giới được UNESCO công nhận.)
Biến thể từ gần giống
  • Kathmandu (cách viết khác, phổ biến hơn): cùng nghĩa, chỉ thủ đô của Nepal.
  • Katmandu (cách viết ít phổ biến hơn, thường thấy trong văn bản hoặc tiếng Anh cổ).
Từ đồng nghĩa
  • Thủ đô Nepal: Katmandu tên riêng, không từ đồng nghĩa trực tiếp, nhưng có thể được gọi là "thành phố lớn nhất Nepal" trong ngữ cảnh mô tả.
Các cụm từ liên quan
  • Katmandu valley: thung lũng Katmandu, khu vực địa chứa thành phố.
    • The Katmandu valley is a popular destination for trekkers. (Thung lũng Katmandu điểm đến phổ biến cho người đi bộ đường dài.)
Thành ngữ liên quan
  • "From Katmandu to the Himalayas": cụm từ miêu tả hành trình hoặc sự đa dạng địa của Nepal.
    • The journey from Katmandu to the Himalayas is breathtaking. (Hành trình từ Katmandu đến dãy Himalaya thật ngoạn mục.)