katydid
Định nghĩa
Danh từ:
- Bọ cánh cứng katydid: Một loại châu chấu sừng dài, lớn, màu xanh lá cây, có nguồn gốc từ Bắc Mỹ. Con đực tạo ra âm thanh the thé bằng cách cọ xát các cơ quan đặc biệt trên cánh trước của chúng.
Ví dụ sử dụng
- (Tiếng kêu của con katydid lấp đầy đêm hè.)
- (Tôi thấy một con katydid màu xanh đậu trên chiếc lá trong vườn.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to hear a katydid chirp": nghe tiếng kêu của katydid.
- We sat on the porch, listening to the katydid chirp in the trees. (Chúng tôi ngồi ngoài hiên, lắng nghe tiếng katydid kêu trên cây.)
"katydid as a symbol of summer": katydid như biểu tượng của mùa hè.
- In many cultures, the katydid is a symbol of warm summer nights. (Trong nhiều nền văn hóa, katydid là biểu tượng của những đêm hè ấm áp.)
Biến thể và từ gần giống
- Katydid (n): dạng số nhiều là katydids (những con katydid).
- Grasshopper (n): châu chấu (một loài côn trùng tương tự nhưng khác họ).
- Cricket (n): dế (một loài côn trùng cũng tạo ra âm thanh bằng cách cọ xát cánh).
Từ đồng nghĩa
- Long-horned grasshopper: châu chấu sừng dài (mô tả khoa học).
- Bush cricket: dế bụi (tên gọi khác trong một số ngữ cảnh).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có phrasal verbs trực tiếp vì "katydid" là danh từ chỉ loài vật, không phải động từ.
Thành ngữ liên quan
- "sing like a katydid": hót như katydid (ám chỉ tiếng hót the thé, liên tục).
- Her voice was so high-pitched, she sang like a katydid. (Giọng cô ấy cao đến nỗi cô ấy hót như một con katydid.)