caudated

Học thuật
Thân thiện
caudated

The lizard has a long, caudated tail.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • (Động vật học) đuôi: Mô tả một sinh vật sở hữu một cái đuôi.
    • phần phụ giống như đuôi: Mô tả một cấu trúc hoặc bộ phận cơ thể kéo dài thon nhọn, tương tự như hình dạng hoặc chức năng của một cái đuôi.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Lizards are caudated reptiles. (Thằn lằn những loài bò sát đuôi.)
    • The fossil showed a clearly caudated structure. (Hóa thạch cho thấy một cấu trúc phần phụ giống đuôi rõ ràng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong giải phẫu học thần kinh: Thuật ngữ "caudate nucleus" (nhân đuôi) đề cập đến một cấu trúc trong não hình dạng giống cái đuôi.
    • The caudate nucleus is part of the brain's basal ganglia. (Nhân đuôi một phần của hạch nền trong não.)
Biến thể từ gần giống
  • Caudate (adj): Một dạng viết tắt phổ biến hơn của "caudated", cùng nghĩa.
  • Caudal (adj): Thuộc về đuôi, hoặc nằmphần sau/phía đuôi của cơ thể.
    • The caudal fin is the tail fin of a fish. (Vây đuôi vâyđuôi của .)
Từ đồng nghĩa
  • Tailed: đuôi.
  • Caudate: đuôi (dùng thay thế trực tiếp).
Từ trái nghĩa
  • Acaudate: Không đuôi.
  • Anurous: Không đuôi (thường dùng cho động vật lưỡng cư như ếch nhái).
caudated

The lizard has a long, caudated tail.

Adjective
  1. (động vật học) đuôi, hoặc phần phụ giống như đuôi

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Từ tương tự