caudated

Adjective
  1. (động vật học) đuôi, hoặc phần phụ giống như đuôi

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Từ tương tự

caudated
The lizard has a long, caudated tail.