caudated
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- (Động vật học) Có đuôi: Mô tả một sinh vật sở hữu một cái đuôi.
- Có phần phụ giống như đuôi: Mô tả một cấu trúc hoặc bộ phận cơ thể kéo dài và thon nhọn, tương tự như hình dạng hoặc chức năng của một cái đuôi.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Lizards are caudated reptiles. (Thằn lằn là những loài bò sát có đuôi.)
- The fossil showed a clearly caudated structure. (Hóa thạch cho thấy một cấu trúc có phần phụ giống đuôi rõ ràng.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Trong giải phẫu học thần kinh: Thuật ngữ "caudate nucleus" (nhân đuôi) đề cập đến một cấu trúc trong não có hình dạng giống cái đuôi.
- The caudate nucleus is part of the brain's basal ganglia. (Nhân đuôi là một phần của hạch nền trong não.)
Biến thể và từ gần giống
- Caudate (adj): Một dạng viết tắt phổ biến hơn của "caudated", cùng nghĩa.
- Caudal (adj): Thuộc về đuôi, hoặc nằm ở phần sau/phía đuôi của cơ thể.
- The caudal fin is the tail fin of a fish. (Vây đuôi là vây ở đuôi của cá.)
Từ đồng nghĩa
- Tailed: Có đuôi.
- Caudate: Có đuôi (dùng thay thế trực tiếp).
Từ trái nghĩa
- Acaudate: Không có đuôi.
- Anurous: Không có đuôi (thường dùng cho động vật lưỡng cư như ếch nhái).
Adjective
- (động vật học) có đuôi, hoặc phần phụ giống như đuôi