kayoed

Học thuật
Thân thiện
kayoed

He was kayoed by a single punch to the jaw.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Bị đánh, đập bất tỉnh bằng một đánh mạnh: Trạng thái bất tỉnh hoặc bị đánh gục hoàn toàn do một đấm hoặc một đòn tấn công mạnh mẽ, thường dùng trong ngữ cảnh thể thao (như quyền Anh) hoặc các cuộc ẩu đả.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The boxer was kayoed in the third round. ( quyền Anh đã bị đánh bất tỉnhhiệp thứ ba.)
    • He got kayoed by a single punch to the jaw. (Anh ta bị hạ gục bởi một đấm duy nhất vào hàm.)
    • The challenger lay kayoed on the canvas. (Đối thủ thách đấu nằm bất tỉnh trên sàn đấu.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be kayoed": bị đánh bất tỉnh, bị hạ đo ván.
    • The fighter was completely kayoed and couldn't continue. ( hoàn toàn bị hạ đo ván không thể tiếp tục.)
  • "to kayo someone" (động từ, ít phổ biến hơn): đánh bất tỉnh ai đó.
    • He threatened to kayo anyone who disagreed with him. (Hắn đe dọa sẽ đánh bất tỉnh bất kỳ ai không đồng ý với hắn.)
Biến thể từ gần giống
  • K.O. (viết tắt của "knockout"): Danh từ hoặc tính từ, có nghĩa tương tự "kayoed", chỉ việc hạ gục đối thủ trong quyền Anh.
    • He won the match by a K.O. (Anh ấy thắng trận đấu bằng một knock-out.)
  • Knocked out (cụm tính từ): Bị đánh bất tỉnh, nghĩa rộng hơn phổ biến hơn "kayoed".
    • He was knocked out cold. (Anh ta bị đánh bất tỉnh ngay lập tức.)
Từ đồng nghĩa
  • Knocked unconscious: bị đánh bất tỉnh.
  • Out cold: bất tỉnh hoàn toàn.
  • Stunned: choáng váng, choáng (mức độ có thể nhẹ hơn bất tỉnh).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Từ này không phrasal verb phổ biến nào trực tiếp liên quan.)

Thành ngữ liên quan

(Từ này không thành ngữ phổ biến nào trực tiếp liên quan.)

kayoed

He was kayoed by a single punch to the jaw.

Adjective
  1. bị đánh, đập bất tỉnh bằng một đánh mạnh

Từ đồng nghĩa

Từ tương tự