out
/aut/
Định nghĩa
Phó từ:
- Ở ngoài, ra ngoài: Chỉ vị trí bên ngoài một không gian hoặc hành động di chuyển từ trong ra ngoài.
- Hoàn toàn, hết: Chỉ trạng thái kết thúc, cạn kiệt hoặc hoàn thành một cách triệt để.
- Tắt, không hoạt động: Chỉ trạng thái ngừng hoạt động, như lửa tắt hoặc đèn tắt.
- Không còn hợp thời, lỗi mốt: Chỉ một thứ gì đó không còn được ưa chuộng.
- To, rõ ràng: Chỉ cách nói hoặc hành động một cách thẳng thắn, không giấu giếm.
- Sai, không đúng: Chỉ sự không chính xác trong tính toán hoặc thực hiện.
- Không nắm quyền: Chỉ việc không còn ở vị trí lãnh đạo hoặc cầm quyền.
Tính từ:
- Ở ngoài, ở xa: Chỉ vị trí bên ngoài hoặc xa trung tâm.
- Quá khổ, không vừa: Chỉ kích thước vượt quá tiêu chuẩn.
- Không được chấp nhận, không còn khả thi: Chỉ một khả năng hoặc lựa chọn không còn tồn tại.
Danh từ:
- Lối thoát, cách rút lui: Chỉ một phương án để rời khỏi một tình huống.
- Sự không an toàn (trong thể thao): Trong bóng chày, chỉ tình huống vận động viên tấn công bị loại.
Động từ:
- Tiết lộ, phơi bày: Hành động công khai một bí mật, thường là về xu hướng tính dục của ai đó.
- Đuổi ra, tống cổ: Hành động buộc ai đó phải rời đi.
Ví dụ sử dụng
Phó từ:
- She went out for a walk. (Cô ấy đã đi ra ngoài dạo bộ.)
- The fire is out. (Ngọn lửa đã tắt.)
- That hairstyle is out now. (Kiểu tóc đó giờ đã lỗi mốt rồi.)
- He was out in his guess. (Anh ấy đã đoán sai.)
Tính từ:
- He lives in an out island. (Anh ấy sống ở một hòn đảo xa.)
- Wearing jeans to the gala is out. (Mặc quần jean đến dạ hội là không được chấp nhận.)
Danh từ:
- The player made an out at first base. (Cầu thủ bị loại ở gôn một.)
- He was looking for an out from the contract. (Anh ta đang tìm cách thoát khỏi hợp đồng.)
Động từ:
- The magazine outed the celebrity. (Tạp chí đã tiết lộ danh tính của người nổi tiếng.)
- They outed the troublemaker from the bar. (Họ đã đuổi kẻ gây rối ra khỏi quán bar.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to be out and about": Đã khỏe lại và có thể ra ngoài hoạt động (sau khi ốm).
- She's recovered and is out and about again. (Cô ấy đã bình phục và lại ra ngoài được rồi.)
"to be out for something": Quyết tâm đạt được, kiếm bằng được thứ gì đó.
- He's out for revenge. (Hắn ta quyết tâm trả thù.)
"out and away": Hơn hẳn, vượt trội một cách rõ rệt.
- She is out and away the best student in the class. (Cô ấy rõ ràng là học sinh giỏi nhất lớp.)
Biến thể và từ liên quan
Outer (adj): Ở phía ngoài, bên ngoài.
- The outer layer of the skin. (Lớp ngoài cùng của da.)
Outing (n): Chuyến đi chơi ngoài trời, thường trong ngày.
- A school outing to the museum. (Một chuyến đi chơi của trường đến bảo tàng.)
Outcast (n): Người bị xã hội ruồng bỏ, kẻ bị đuổi.
- He felt like an outcast. (Anh ấy cảm thấy mình như một kẻ bị ruồng bỏ.)
Các cụm giới từ quan trọng (Phrasal Prepositions)
- Out of:
- Ra khỏi, ngoài: He walked out of the room. (Anh ấy bước ra khỏi phòng.)
- Vì, do: She did it out of kindness. (Cô ấy làm điều đó vì lòng tốt.)
- Bằng (chất liệu): Made out of wood. (Làm bằng gỗ.)
- Hết, không còn: We are out of milk. (Chúng tôi hết sữa rồi.)
- Trong số: Nine out of ten people agree. (Chín trong số mười người đồng ý.)
Thành ngữ liên quan
Out of sight, out of mind: Xa mặt cách lòng.
- He never calls his old friends. Out of sight, out of mind. (Anh ta chẳng bao giờ gọi cho bạn cũ. Đúng là xa mặt cách lòng.)
Out of the blue: Bất ngờ, đột ngột, không báo trước.
- The news came out of the blue. (Tin tức đến một cách bất ngờ.)
Out of place: Không đúng chỗ, không phù hợp.
- His joke was out of place at the funeral. (Câu đùa của anh ta thật không phù hợp trong đám tang.)
Out of one's mind: Điên, mất trí.
- You must be out of your mind to go out in this storm! (Cậu hẳn là mất trí rồi khi đi ra ngoài trong cơn bão này!)
phó từ
-
ngoài, ở ngoài, ra ngoài
-
to be out in the rainở ngoài mưa
-
to be outđi vắng
-
to put out to seara khơi
-
to be out at seaở ngoài khơi
-
-
ra
-
the war broke outchiến tranh nổ ra
-
to spread outtrải rộng ra
-
to lenngthen outdài ra
-
to dead outchia ra
-
to pick outchọn ra
-
-
hẳn, hoàn toàn hết
-
to dry outkhô hẳn
-
to be tired outmệt lử
-
to die outchết hẳn
-
before the week is outtrước khi hết tuần
-
have you read it out?anh ta đã đọc hết cuốn sách đó chưa?
-
he would not hear me outnó nhất định không nghe tôi nói hết đã
-
-
không nắm chính quyền
-
Tories are outđảng Bảo thủ (Anh) không nắm chính quyền
-
-
đang bãi công
-
miners are outcông nhân mỏ đang bãi công
-
-
tắt, không cháy
-
the fire is outđám cháy tắt
-
to turn out the lighttắt đèn
-
-
không còn là mốt nữa
-
top hats are outmũ chóp cao không còn là mốt nữa
-
-
to thẳng, rõ ra
-
to sing outhát to
-
to speak outnói to; nói thẳng
-
to have it out with somebodygiải thích cho rõ ra với ai, nói thẳng ra với ai
-
-
sai khớp, trật khớp, trẹo xương
-
arm is outcánh tay bị trẹo xương
-
-
gục, bất tỉnh
-
to knock outđánh gục, đánh bất tỉnh, cho đo ván
-
to pass outngất đi, bất tỉnh
-
-
sai, lầm
-
to be out in one's calculationssai trong sự tính toán
-
-
không như bình thường, bối rối, luống cuống, lúng túng
-
the news put him outtin đó làm anh ra bối rối
-
I have forgotten my part and I am outtôi quên mất phần vở (kịch) của tôi và tôi cuống lên
-
-
đã xuất bản (sách); đã nở (gà con); đã được cho ra giao du (con gái mới lớn lên); đã truyền đi (bức điện)
Idioms
-
all out
(thông tục) hoàn toàn, hết sức, hết lực; toàn tâm toàn ý
-
to be out and about
đã dậy ra ngoài được (sau khi ốm khỏi)
-
out and away
bỏ xa, không thể so sánh được với
-
out and to be out for something
đang đi tìm cái gì; theo đuổi cái gì; quyết tâm kiếm bằng được cái gì
-
out from under
(từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (thông tục) thoát khỏi cảnh khó khăn, thoát khỏi cảnh hiểm nghèo
-
out of
ra ngoài, ra khỏi, ngoài
-
out to
(từ Mỹ,nghĩa Mỹ) quyết tâm, gắng sức (làm điều gì)
-
out with
cút đi, cút khỏi, ra khỏi
danh từ
-
từ ở... ra, từ... ra
-
from out the room came a voicemột giọng nói vọng từ trong buồng ra
-
-
ở ngoài, ngoài
-
out this windowở ngoài cửa sổ này
-
tính từ
-
ở ngoài, ở xa
-
an out matchmột trận đấu ở sân khác (không phải ở sân nhà)
-
-
quả
-
out sizecỡ quá khổ
-
danh từ
-
(số nhiều) (chính trị) (the outs) đảng không nắm chính quyền
-
(ngành in) sự bỏ sót chữ; chữ bỏ sót
-
(thể dục,thể thao) quả bóng đánh ra ngoài sân (quần vợt)
-
(từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (từ lóng) lối thoát; cách cáo từ, cách thoái thác
Idioms
-
the ins and outs
(xem) in
ngoại động từ (từ lóng)
-
(thông tục) tống cổ nó đi
-
(thể dục,thể thao) cho nó đo ván (quyền Anh)
nội động từ
-
lộ ra (điều bí mật...)
Khám phá thêm
Các từ liên quan
Từ trái nghĩa
Từ tương tự
Từ chứa "out"